(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yürürlükte
B2
Sıfat B2 Luật

yürürlükte

/jyɾyɾlykˈte/
hợp đồng có hiệu lực thi hành
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yürürlükte" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uygulanabilir, geçerli ve hukuken bağlayıcı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể thi hành; hợp lệ và có tính ràng buộc về mặt pháp lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sözleşme imzalandığı tarihten itibaren yürürlükte olacaktır."

    "Hợp đồng này sẽ có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký."

  • "Yeni kanun yürürlükte."

    "Luật mới có hiệu lực thi hành."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

geçerli(có hiệu lực) mer'i(đang có hiệu lực)

Zıt Anlamlılar

geçersiz(vô hiệu) feshedilmiş(đã bị hủy bỏ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Thường được sử dụng để mô tả luật, quy định hoặc hợp đồng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)