(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iptal edilmiş
B2
Sıfat B2 Luật

iptal edilmiş

/iptal edilˈmiʃ/
bị hủy bỏ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iptal edilmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geçersiz veya hükümsüz ilan edilmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị tuyên bố vô hiệu hoặc không có hiệu lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Uçuş iptal edilmiş."

    "Chuyến bay đã bị hủy bỏ."

  • "İptal edilmiş bir sözleşme."

    "Một hợp đồng đã bị hủy bỏ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

feshedilmiş(đã bị giải thể) geçersiz kılınmış(đã bị vô hiệu hóa)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'edilmiş' là dạng bị động của động từ 'etmek' (làm). Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tính từ có thể được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-miş' vào động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)