(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gecikme
B1
İsim B1 Kinh tế, Tài chính, Giáo dục

gecikme

[ɡedʒikˈme]
sự trì hoãn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gecikme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin planlanan veya beklenen zamandan daha sonra gerçekleşmesi durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc việc trì hoãn một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Uçakta bir saat gecikme oldu."

    "Chuyến bay bị hoãn một tiếng."

  • "Toplantıya gecikme nedeniyle katılamadım."

    "Tôi không thể tham gia cuộc họp vì sự chậm trễ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tehir(Sự trì hoãn, sự hoãn lại) erteleme(Sự trì hoãn, sự hoãn lại)

Zıt Anlamlılar

erken başlama(Sự bắt đầu sớm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Gecikme' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)