(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geçit
A2
isim A2 Kiến trúc, Giao thông

geçit

[ɡet͡ʃit]
lối đi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geçit" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinden geçilebilen yer, yol veya aralık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lối đi hoặc con đường mà qua đó người ta có thể đi qua.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu geçit, şehri ikiye ayırıyor."

    "Lối đi này chia thành phố làm đôi."

  • "Dağdaki tehlikeli geçitten geçtik."

    "Chúng tôi đã đi qua lối đi nguy hiểm trên núi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) geçit
Bu geçit çok dar.
(Lối đi này rất hẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) geçidi
Geçidi kapatmamız gerekiyor.
(Chúng ta cần phải đóng lối đi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) geçide
Geçide doğru yürüdük.
(Chúng tôi đi bộ về phía lối đi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) geçitte
Geçitte bir kalabalık vardı.
(Có một đám đông ở lối đi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) geçitten
Geçitten hızla geçtik.
(Chúng tôi nhanh chóng đi qua lối đi.)
Plural (Çoğul) geçitler
Şehirde birçok geçit var.
(Có nhiều lối đi trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Bu geçitten sessizce geç."
    Hãy đi qua lối đi này một cách lặng lẽ.
    Thêm hậu tố '-ten' (hậu tố cách ly cách) để chỉ vị trí 'từ lối đi này'. Vì từ 'geçit' kết thúc bằng phụ âm 't', khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 't' biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm. Sau đó thêm '-en' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Cuối cùng, 'geç' thêm '-'. 'geç' là động từ nguyên thể 'đi qua'. '-' là dấu câu.
  • "O geçidi kapatmayın!"
    Đừng đóng lối đi đó lại!
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định) để xác định rõ 'lối đi đó'. Do 'geçit' kết thúc bằng phụ âm 't', 't' biến thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm khi có hậu tố nguyên âm theo sau. 'kapatmayın' là dạng mệnh lệnh phủ định số nhiều của động từ 'kapatmak' (đóng).
  • "Yarın sabah erkenden bu geçide gelin."
    Hãy đến lối đi này vào sáng mai sớm.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố hướng chỉ định) để chỉ hướng 'đến lối đi này'. Hòa phối nguyên âm nhỏ tuân theo quy tắc 'i' -> 'e'. 'gelin' là dạng mệnh lệnh số nhiều của động từ 'gelmek' (đến).
(Vị trí vocab_tab4_inline)