(Vị trí top_banner)
Hình minh họa koridor
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày

koridor

/koɾidoɾ/
lối đi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "koridor" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir binada, özellikle kilise, tiyatro, uçak veya trende sıralar arasındaki geçit; süpermarkette raflar arasındaki geçit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lối đi giữa các hàng ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa; lối đi giữa các kệ hàng trong siêu thị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Uçakta koridorda yürürken dengemi kaybettim."

    "Tôi mất thăng bằng khi đi dọc lối đi trên máy bay."

  • "Süpermarkette koridorlar arasında kaybolmaktan nefret ediyorum."

    "Tôi ghét việc bị lạc giữa các lối đi trong siêu thị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

geçit(lối đi) dehliz(hành lang)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) koridor
Koridor çok uzun.
(Hành lang rất dài.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) koridoru
Koridoru temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp hành lang.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) koridora
Koridora doğru yürüdü.
(Anh ấy đi về phía hành lang.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) koridorda
Koridorda bekliyorum.
(Tôi đang đợi ở hành lang.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) koridordan
Koridordan geliyorum.
(Tôi đến từ hành lang.)
Plural (Çoğul) koridorlar
Koridorlar kalabalıktı.
(Các hành lang rất đông đúc.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Mağazanın bu dar koridorunda iki kişi aynı anda yürüyemeyebilir."
    Hai người có thể không đi bộ cùng lúc được trong lối đi hẹp này của cửa hàng.
    Từ 'koridor' được thêm hậu tố sở hữu '-u' và hậu tố chỉ nơi chốn '-nda' (koridor-u-n-da). Hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm ('o' -> 'u', sau đó là 'u' -> 'a'). Âm đệm 'n' được sử dụng để nối giữa hậu tố sở hữu và hậu tố chỉ nơi chốn.
  • "Yangın durumunda, binayı güvenli bir şekilde tahliye etmek için bu koridordan geçebilmelisiniz."
    Trong trường hợp hỏa hoạn, bạn phải có khả năng đi qua hành lang này để sơ tán khỏi tòa nhà một cách an toàn.
    Từ 'koridor' được thêm hậu tố chỉ sự di chuyển khỏi/xuyên qua '-dan'. Theo luật hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'koridor' là 'o' (nhóm dày A/I/O/U), hậu tố phải là '-dan'.
  • "Tekerlekli sandalyedeki bir hasta, hastanenin geniş koridorunu rahatlıkla kullanabilir."
    Một bệnh nhân ngồi xe lăn có thể sử dụng hành lang rộng của bệnh viện một cách dễ dàng.
    Từ 'koridor' được thêm hậu tố sở hữu '-u' và hậu tố chỉ định cách '-nu' (koridor-u-n-u) để chỉ rõ đối tượng 'hành lang' của động từ 'kullanabilir'. Hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm nhỏ ('o' -> 'u'). Âm đệm 'n' được dùng để nối.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Çocuk koridoru koşarak geçti."
    Đứa trẻ chạy băng qua hành lang.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'koridor' vì nó đóng vai trò là trạng ngữ chỉ nơi chốn (không xác định) trong câu.
  • "Resimleri koridorun duvarına astım."
    Tôi đã treo những bức tranh lên tường của hành lang.
    Hậu tố '-un' đã được thêm vào 'koridor' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'koridorun duvarı' (tường của hành lang). Hậu tố '-u' của 'koridoru' chỉ tân ngữ xác định.
  • "Temizlikçi kadın koridoru siliyor."
    Người phụ nữ dọn dẹp đang lau hành lang.
    Hậu tố '-u' đã được thêm vào 'koridor' để chỉ tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp của hành động 'siliyor'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Çocuklar koridora koştular."
    Những đứa trẻ chạy vào hành lang.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'koridor' thành 'koridora' để chỉ hướng di chuyển. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Toplantıdan sonra herkes koridora çıktı."
    Sau cuộc họp, mọi người đi ra hành lang.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'koridor' thành 'koridora' để chỉ hướng di chuyển. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Yangın alarmı çaldığında, herkes en yakın koridora yöneldi."
    Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người hướng về hành lang gần nhất.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'koridor' thành 'koridora' để chỉ hướng di chuyển. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)