gitmek
[ˈɟitmek]
Bạn có đi xe đến đường Huế không?
Başlangıç (A1)
Anlam "gitmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerden başka bir yere hareket etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện hoặc trên một con vật.
Örnekler (Ví dụ)
"Otobüsle Ankara'ya gidiyorum."
"Tôi đi Ankara bằng xe buýt."
"Yarın işe gidecek misin?"
"Ngày mai bạn có đi làm không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'gitmek' (đi) thường đi kèm với cách Dative (-E/-A) khi chỉ đích đến. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
