(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelenekçi
B1
isim B1 Xã hội học, Triết học, Chính trị

gelenekçi

[ɟeleˈnekt͡ʃi]
người theo chủ nghĩa truyền thống
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gelenekçi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geleneklere bağlı olan, gelenekleri sürdürmeye çalışan kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người tuân theo các thông lệ thông thường hoặc duy trì các giá trị truyền thống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, gelenekçi bir ailede büyüdü."

    "Anh ấy lớn lên trong một gia đình theo chủ nghĩa truyền thống."

  • "Gelenekçi düşünceler, toplumun ilerlemesini engelleyebilir."

    "Những tư tưởng truyền thống có thể cản trở sự tiến bộ của xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Khi sử dụng như một tính từ, nó có thể đứng trước danh từ và hòa hợp về số lượng, ví dụ: 'gelenekçi insanlar' (những người theo chủ nghĩa truyền thống).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể phản thân
  • "Gelenekçilerden biri olarak, her sabah aynaya bakıp kendime gülümsüyorum."
    Là một trong những người theo chủ nghĩa truyền thống, mỗi sáng tôi đều soi gương và tự mỉm cười với chính mình.
    Thêm hậu tố '-lerden' (từ gelenekçiler + -den) để chỉ 'một trong số' những người theo chủ nghĩa truyền thống. Động từ 'gülmek' (cười) thêm '-ümse' (tạo động từ phản thân với ý nghĩa 'tự cười') và '-yorum' (thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ nhất số ít) và buffer 'y' để nối nguyên âm.
  • "Oğlu gelenekçiliğe soyundu ve ailesinin tüm eski adetlerini uygulamaya başladı."
    Con trai ông ấy đã khoác lên mình chủ nghĩa truyền thống và bắt đầu thực hiện tất cả các phong tục cũ của gia đình.
    Thêm hậu tố '-liğe' (từ gelenekçi + -lik + -e) để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ 'chủ nghĩa truyền thống'. 'Soyunmak' là động từ phản thân có nghĩa là 'khoác lên mình', 'bắt đầu một việc gì đó'.
  • "Gelenekçileşen bu toplum, modern dünyaya ayak uydurmakta zorlanıyor."
    Xã hội ngày càng trở nên truyền thống này đang gặp khó khăn trong việc bắt kịp với thế giới hiện đại.
    Thêm hậu tố '-leşen' (từ gelenekçi + -leş + -en) để tạo thành động từ mang nghĩa 'trở nên'. '-en' là hậu tố tạo tính từ phân từ (participle) từ động từ. Buffer 'l' được thêm vào để nối vần.
Thì Quá khứ xác định
  • "Babam çok gelenekçiydi ve her zaman eski adetlerimize bağlı kalırdı."
    Bố tôi là một người rất bảo thủ và luôn tuân thủ những phong tục tập quán cũ của chúng ta.
    Hậu tố '-di' được thêm vào 'gelenekçi' để chỉ thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Vì 'gelenekçi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'y' được thêm vào trước '-di' để tránh hai nguyên âm đi liền nhau. Ngoài ra, theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, 'i' được chọn.
  • "Dedem gençken çok gelenekçiydi, ama zamanla fikirleri değişti."
    Ông tôi hồi trẻ rất bảo thủ, nhưng theo thời gian quan điểm của ông đã thay đổi.
    Hậu tố '-di' được thêm vào 'gelenekçi' để chỉ thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Vì 'gelenekçi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'y' được thêm vào trước '-di' để tránh hai nguyên âm đi liền nhau. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, 'i' được chọn.
  • "Annem eskiden çok gelenekçiydi; şimdi daha modern düşünüyor."
    Mẹ tôi trước đây rất bảo thủ; bây giờ mẹ suy nghĩ hiện đại hơn.
    Hậu tố '-di' được thêm vào 'gelenekçi' để chỉ thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Vì 'gelenekçi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'y' được thêm vào trước '-di' để tránh hai nguyên âm đi liền nhau. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, 'i' được chọn.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Gelenekçilerimiz bu konuda çok hassas davranıyorlar."
    Những người theo chủ nghĩa truyền thống của chúng ta đang hành xử rất nhạy cảm về vấn đề này.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'gelenekçi' để chỉ số nhiều người theo chủ nghĩa truyền thống. 'Gelenekçilerimiz' có nghĩa là 'những người theo chủ nghĩa truyền thống của chúng ta' (hậu tố sở hữu '-imiz').
  • "Bu gelenekçiye göre, modern sanat tamamen anlamsız."
    Theo người theo chủ nghĩa truyền thống này, nghệ thuật hiện đại hoàn toàn vô nghĩa.
    Thêm hậu tố '-e' (dative case) vào 'gelenekçi' để chỉ đối tượng 'cho/đến người theo chủ nghĩa truyền thống'. Nguyên âm cuối của 'gelenekçi' là 'i' nên chọn '-e' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Gelenekçilik, bu gelenekçinin hayat felsefesinin temelini oluşturuyor."
    Chủ nghĩa truyền thống tạo thành nền tảng triết lý sống của người theo chủ nghĩa truyền thống này.
    Thêm hậu tố '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) vào 'gelenekçi' để tạo thành 'gelenekçilik' (chủ nghĩa truyền thống). Vì nguyên âm cuối của 'gelenekçi' là 'i' nên chọn '-lik' theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)