yenilikçi
/jeni.likˈt͡ʃi/
đổi mới
İyi (B2)
Anlam "yenilikçi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeni fikirler ve yöntemler getiren, özgün ve ileri görüşlü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính đổi mới, có phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şirket, yenilikçi ürünleriyle tanınıyor."
"Công ty này được biết đến với các sản phẩm đổi mới của mình."
"Yenilikçi yaklaşımlar sayesinde projeyi başarıyla tamamladık."
"Chúng tôi đã hoàn thành dự án thành công nhờ các phương pháp tiếp cận đổi mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'e' sau 'y' và 'i' sau 'l'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha yenilikçi |
Bu ürün diğerlerinden daha yenilikçi.
(Sản phẩm này sáng tạo hơn những sản phẩm khác.) |
| Superlative (En) | en yenilikçi |
Bu şirket en yenilikçi çözümleri sunuyor.
(Công ty này cung cấp các giải pháp sáng tạo nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | yepyeni |
Şirket yepyeni bir yaklaşımla pazara girdi.
(Công ty đã thâm nhập thị trường với một cách tiếp cận hoàn toàn mới.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
