(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhafazakar
B2
Sıfat B2 Chính trị, Xã hội

muhafazakar

/muˈhɑfazɑɾ/
các nguyên tắc bảo thủ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhafazakar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geleneksel değerlere bağlı kalan, değişim veya yeniliğe karşı temkinli olan (genellikle siyasi veya dini bağlamda).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ vững các thái độ và giá trị truyền thống, thận trọng về sự thay đổi hoặc đổi mới, thường liên quan đến chính trị hoặc tôn giáo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'deki muhafazakar partiler genellikle geleneksel aile değerlerini savunurlar."

    "Các đảng bảo thủ ở Thổ Nhĩ Kỳ thường bảo vệ các giá trị gia đình truyền thống."

  • "Muhafazakar bir toplumda, toplumsal normlara uymak önemlidir."

    "Trong một xã hội bảo thủ, việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội là rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'. Thường được dùng để mô tả quan điểm chính trị hoặc tôn giáo.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)