geliştirilmiş
/ɡe.liʃ.tiɾil.ˈmiʃ/
đã được cải thiện
Orta (B1)
Anlam "geliştirilmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha iyi hale getirilmiş veya iyileştirilmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã trở nên hoặc được làm cho tốt hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin geliştirilmiş bir versiyonu piyasaya sürüldü."
"Một phiên bản cải tiến của công ty đã được tung ra thị trường."
"Geliştirilmiş motor sayesinde araba daha hızlı gidiyor."
"Nhờ động cơ được cải tiến, chiếc xe đi nhanh hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ gốc 'geliştir'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | geliştirilmiş |
Bu geliştirilmiş bir versiyon.
(Đây là một phiên bản đã được cải tiến.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | geliştirilmişi |
Geliştirilmişi tercih ederim.
(Tôi thích cái đã được cải tiến hơn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | geliştirilmişe |
Bu proje geliştirilmişe yönelik.
(Dự án này hướng đến những thứ đã được cải tiến.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | geliştirilmişte |
Geliştirilmişte bir hata buldum.
(Tôi đã tìm thấy một lỗi trong phiên bản đã được cải tiến.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | geliştirilmişten |
Geliştirilmişten daha iyisi var mı?
(Có cái gì tốt hơn cái đã được cải tiến không?) |
| Plural (Çoğul) | geliştirilmişler |
Geliştirilmişler daha kullanışlı.
(Những cái đã được cải tiến thì hữu ích hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
