(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerçekçi
B1
Sıfat B1 Tổng quát

gerçekçi

/ɡeɾˈt͡ʃek.t͡ʃi/
chân thực như thật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerçekçi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gerçeğe uygun olan, gerçeği yansıtan, hayalî olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sống động như thật; giống với thực tế; chân thực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu film çok gerçekçi olmuş."

    "Bộ phim này rất chân thực."

  • "Onun gerçekçi bir yaklaşımı var."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận thực tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sahici(chân thật) realist(thực tế)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'gerçek' (thực tế) + '-çi' (hậu tố tạo tính từ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)