sahici
/sɑːhiˈdʒi/
khoa học chân chính
İyi (B2)
Anlam "sahici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerçek, özgün, hakiki.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực sự là những gì được cho là; đích thực, chân thật.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sahici bir elmas."
"Đây là một viên kim cương thật."
"Onun sahici bir dost olduğunu anladım."
"Tôi nhận ra rằng anh ấy là một người bạn chân chính."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Herkes onun zamanla sahicileşen gülüşünü çok sevdi."Mọi người rất yêu thích nụ cười ngày càng trở nên chân thật của anh ấy theo thời gian.Từ 'sahici' (tính từ) được thêm hậu tố '-leş-' để biến thành động từ 'sahicileşmek' (trở nên chân thật). Hậu tố '-leş-' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> e). Sau đó, động từ gốc 'sahicileş-' được thêm hậu tố động tính từ '-en' (tương ứng với -an/-en) để tạo thành 'sahicileşen' (cái đang trở nên chân thật), tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Bu sahicileşen hikaye, okuyucuları derinden etkiledi."Câu chuyện ngày càng trở nên chân thật này đã tác động sâu sắc đến độc giả.Từ 'sahici' (tính từ) được thêm hậu tố '-leş-' để biến thành động từ 'sahicileşmek' (trở nên chân thật). Hậu tố '-leş-' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> e). Sau đó, động từ gốc 'sahicileş-' được thêm hậu tố động tính từ '-en' (tương ứng với -an/-en) để tạo thành 'sahicileşen' (cái đang trở nên chân thật), tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Sanatçının sahicileşen performansı, izleyicilerden büyük alkış aldı."Màn trình diễn ngày càng chân thật của nghệ sĩ đã nhận được tràng pháo tay lớn từ khán giả.Từ 'sahici' (tính từ) được thêm hậu tố '-leş-' để biến thành động từ 'sahicileşmek' (trở nên chân thật). Hậu tố '-leş-' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> e). Sau đó, động từ gốc 'sahicileş-' được thêm hậu tố động tính từ '-en' (tương ứng với -an/-en) để tạo thành 'sahicileşen' (cái đang trở nên chân thật), tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
