(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerek yok
A2
Belirteç (Adverb) A2 Giao tiếp hàng ngày

gerek yok

/ɡeˈɾek jok/
không cần
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerek yok" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Lüzum olmadığını veya yapılması zorunlu olmadığını ifade eder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn tả sự không cần thiết hoặc không có nghĩa vụ phải làm gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bunu yapmana gerek yok."

    "Bạn không cần phải làm điều này."

  • "Endişelenmene gerek yok, her şey yolunda."

    "Bạn không cần phải lo lắng, mọi thứ đều ổn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lüzum yok(Không cần thiết)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường đi kèm với động từ ở dạng danh động từ (-mA / -mE) hoặc ở dạng phủ định. Ví dụ: 'Gitmeye gerek yok' (Không cần phải đi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)