(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezinmek
A2
Fiil A2 Hàng ngày

gezinmek

/ɡezinˈmek/
đi tản bộ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gezinmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yavaş ve rahat bir şekilde yürümek, dolaşmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi tản bộ, đi dạo một cách chậm rãi, thư thái, không vội vã hoặc gắng sức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hafta sonları parkta gezinmeyi severim."

    "Tôi thích đi dạo trong công viên vào những ngày cuối tuần."

  • "Sahilde gezinirken deniz kabukları topladık."

    "Chúng tôi đã nhặt vỏ sò khi đi dạo trên bãi biển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'gezinmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)