dolaşmak
/doɫaʃˈmak/
đi lại
Temel (A2)
Anlam "dolaşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerden bir yere gitmek, gezinmek, hareket etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi lại, di chuyển xung quanh hoặc đến những nơi khác nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Hafta sonu şehirde dolaştık."
"Chúng tôi đã đi dạo trong thành phố vào cuối tuần."
"Turistler tarihi yerleri dolaşıyorlar."
"Khách du lịch đang đi tham quan các địa điểm lịch sử."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'dolaşmak' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển không có mục đích cụ thể, đi dạo hoặc khám phá. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Ben her sabah parkta dolaşırım."Tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.Thêm hậu tố '-ırım' vào 'dolaş-' để chia thì Hiện tại rộng ngôi 'Ben' (Tôi). 'a' trong '-ır' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, và âm đệm 'ı' được thêm vào để liên kết phụ âm 'ş' với hậu tố.
-
"O, genellikle şehir merkezinde dolaşır."Anh ấy/Cô ấy/Nó thường đi dạo ở trung tâm thành phố.Thêm hậu tố '-ır' vào 'dolaş-' để chia thì Hiện tại rộng ngôi 'O' (Anh ấy/Cô ấy/Nó). 'a' trong '-ır' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Biz hafta sonları ormanda dolaşırız."Chúng tôi đi dạo trong rừng vào cuối tuần.Thêm hậu tố '-ırız' vào 'dolaş-' để chia thì Hiện tại rộng ngôi 'Biz' (Chúng tôi). 'a' trong '-ır' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, và hậu tố '-ız' được thêm vào để chỉ ngôi 'Biz'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu yaz tatilinde Avrupa'yı dolaşsak mı?"Chúng ta có nên đi du lịch khắp châu Âu trong kỳ nghỉ hè này không?Hậu tố '-sak' được thêm vào 'dolaşmak' để tạo thành 'dolaşsak', thể hiện mong muốn hoặc đề xuất cho ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). Nguyên âm cuối của thân động từ là 'a' nên hòa hợp nguyên âm chọn '-a'.
-
"Keşke bütün dünyayı dolaşsam!"Ước gì tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới!Hậu tố '-sam' được thêm vào 'dolaşmak' để tạo thành 'dolaşsam', thể hiện ước muốn cho ngôi thứ nhất số ít (tôi). Nguyên âm cuối của thân động từ là 'a' nên hòa hợp nguyên âm chọn '-a'.
-
"Daha fazla bilgi edinmek için internette dolaşsan iyi olur."Bạn nên tìm kiếm trên internet để tìm hiểu thêm thông tin.Hậu tố '-san' được thêm vào 'dolaşmak' để tạo thành 'dolaşsan', thể hiện lời khuyên hoặc gợi ý cho ngôi thứ hai số ít (bạn). Nguyên âm cuối của thân động từ là 'a' nên hòa hợp nguyên âm chọn '-a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
