yürüyüş yapmak
/jyɾyˈjyʃ japˈmak/
bước đi một cách tự tin
Temel (A2)
Anlam "yürüyüş yapmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir amaçla veya belirli bir şekilde yürümek, özellikle askeri bir grup gibi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi, bước đi một cách nhanh chóng và quyết tâm, thường là một thành viên của một nhóm quân sự.
Örnekler (Ví dụ)
"Askerler törende gururla yürüyüş yaptılar."
"Những người lính đã diễu hành một cách tự hào trong buổi lễ."
"Protestocular belediye binasına doğru yürüyüş yapıyorlar."
"Những người biểu tình đang diễu hành về phía tòa thị chính."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. 'Yapmak' (làm) đi kèm với danh từ 'yürüyüş' (đi bộ, cuộc diễu hành). Chú ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào động từ 'yapmak'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
