defetmek
/deˈfet.mek/
tống khứ
İyi (B2)
Anlam "defetmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi istenmeyen veya rahatsız edici bir şekilde ortadan kaldırmak, atmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc khó chịu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu eski elbiseleri defetmeliyim."
"Tôi phải tống khứ mấy bộ quần áo cũ này đi."
"Şirket, zarar eden şubelerini defetti."
"Công ty đã tống khứ những chi nhánh thua lỗ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ một cái gì đó một cách dứt khoát. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
