girişim
/ɡi.ɾiˈʃim/
dự án mạo hiểm
Orta (B1)
Anlam "girişim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Riskli ve belirsizlik içeren bir iş veya proje.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành trình hoặc dự án mạo hiểm, đầy rủi ro.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yeni bir girişim, bu yüzden dikkatli olmalıyız."
"Đây là một dự án mạo hiểm mới, vì vậy chúng ta phải cẩn thận."
"Girişimciler genellikle büyük riskler alırlar."
"Các doanh nhân thường chấp nhận những rủi ro lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | girişim |
Bu girişim çok umut verici.
(Sáng kiến này rất hứa hẹn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | girişimi |
Girişimi desteklemek önemlidir.
(Điều quan trọng là phải hỗ trợ sáng kiến.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | girişime |
Yeni girişime yatırım yaptılar.
(Họ đã đầu tư vào sáng kiến mới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | girişimde |
Bu girişimde büyük potansiyel var.
(Sáng kiến này có tiềm năng lớn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | girişimden |
Bu girişimden vazgeçmemeliyiz.
(Chúng ta không nên từ bỏ sáng kiến này.) |
| Plural (Çoğul) | girişimler |
Bu girişimler ülkeye fayda sağlayacak.
(Những sáng kiến này sẽ mang lại lợi ích cho đất nước.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Yeni bir restoran açarak büyük bir girişimi destekliyorum."Tôi đang ủng hộ một dự án kinh doanh lớn bằng cách mở một nhà hàng mới.Hậu tố '-i' đã được thêm vào từ 'girişim' (girişim + -i = girişimi) để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'destekliyorum' (ủng hộ). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'i'.
-
"Başarılı bir şekilde tamamlanan bu girişim, şirketin itibarını artırdı."Dự án kinh doanh được hoàn thành thành công này đã nâng cao danh tiếng của công ty.Hậu tố '-i' được thêm vào 'girişim' (girişim + -i = girişimi) để chỉ rõ đó là đối tượng được xác định. Cụ thể, 'girişimi' là chủ ngữ (chủ đề) của mệnh đề 'şirketin itibarını artırdı'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'i'.
-
"Ekonomik kriz, birçok küçük girişimi olumsuz etkiledi."Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều dự án kinh doanh nhỏ.Hậu tố '-i' được thêm vào 'girişim' (girişim + -i = girişimi) để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của động từ 'etkiledi' (ảnh hưởng). 'Girişimi' là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) trong câu này. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'i'.
Thể bị động
-
"Bu riskli girişime büyük destek sağlandı."Sự hỗ trợ lớn đã được cung cấp cho dự án mạo hiểm đầy rủi ro này.Hậu tố '-e' (dative case - bổ cách) đã được thêm vào từ 'girişim'. Nguyên âm cuối của 'girişim' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (Büyük Ünlü Uyumu), hậu tố '-e' được chọn để chỉ đối tượng được hỗ trợ trong câu bị động.
-
"Tüm girişimleri yetkililer tarafından incelendi."Tất cả các dự án (mạo hiểm) của họ đã được các nhà chức trách xem xét.Từ 'girişim' đã được biến đổi thành 'girişimleri'. Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào, tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'i' cuối cùng của 'girişim'. Sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều '-i' (chỉ 'của họ'), cũng tuân thủ hòa phối nguyên âm.
-
"Bu girişimin geleceği hakkında önemli kararlar alındı."Các quyết định quan trọng đã được đưa ra về tương lai của dự án mạo hiểm này.Hậu tố '-in' (genitive case - sở hữu cách) đã được thêm vào từ 'girişim'. Nguyên âm cuối của 'girişim' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều (Küçük Ünlü Uyumu), hậu tố '-in' được chọn để tạo thành cụm từ sở hữu 'geleceği' (tương lai của nó/dự án) trong câu bị động.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Genç girişimciler, bu yıl çok sayıda başarılı girişimlerde bulundular."Các doanh nhân trẻ đã thực hiện rất nhiều dự án kinh doanh thành công trong năm nay.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'girişim' để tạo thành số nhiều 'girişimler'. Hậu tố '-de' được thêm vào 'girişimler' để biểu thị vị trí 'trong các dự án kinh doanh'.
-
"Bu şirketin en önemli özelliği, yeni girişimlere destek vermesidir."Đặc điểm quan trọng nhất của công ty này là hỗ trợ các dự án kinh doanh mới.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'girişim' để tạo thành số nhiều 'girişimler'. Hậu tố '-e' được thêm vào 'girişimler' để chỉ hướng 'đến các dự án kinh doanh'.
-
"Başarılı girişimleri sayesinde, birçok kişi iş sahibi oldu."Nhờ những dự án kinh doanh thành công, nhiều người đã có được việc làm.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'girişim' để tạo thành số nhiều 'girişimler'. Hậu tố '-i' được thêm vào 'girişimler' để chỉ đối tượng trực tiếp 'các dự án kinh doanh'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
