macera
[madʒeɾa]
cuộc phiêu lưu
Orta (B1)
Anlam "macera" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Heyecan verici veya tehlikeli bir olay veya olaylar dizisi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trải nghiệm hoặc hoạt động khác thường và thú vị, thường là mạo hiểm.
Örnekler (Ví dụ)
"Afrika'da büyük bir macera yaşadık."
"Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu lớn ở Châu Phi."
"Bu kitap, iki gencin maceralarını anlatıyor."
"Cuốn sách này kể về những cuộc phiêu lưu của hai người trẻ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý cách sử dụng từ trong các cụm từ và thành ngữ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | macera |
Hayat bir maceradır.
(Cuộc sống là một cuộc phiêu lưu.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | macerayı |
Bu macerayı çok sevdim.
(Tôi rất thích cuộc phiêu lưu này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | maceraya |
Maceraya atılmak istiyorum.
(Tôi muốn bắt đầu một cuộc phiêu lưu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | macerada |
Macerada birçok şey öğrendim.
(Tôi đã học được nhiều điều trong cuộc phiêu lưu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | maceradan |
Maceradan döndükten sonra dinlendim.
(Tôi đã nghỉ ngơi sau khi trở về từ cuộc phiêu lưu.) |
| Plural (Çoğul) | maceralar |
Hayatta birçok maceralar yaşarız.
(Chúng ta trải qua nhiều cuộc phiêu lưu trong cuộc đời.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
