girmek
[ɟiɾˈmec]
đi vào
Başlangıç (A1)
Anlam "girmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yere veya duruma dahil olmak, dahil etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi vào hoặc đến một nơi hoặc tình huống nào đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Odaya girdi."
"Anh ấy/Cô ấy đã đi vào phòng."
"Sınava girmek istiyorum."
"Tôi muốn tham gia kỳ thi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'girmek' thường đi với cách Dative (-(y)E) khi chỉ nơi chốn hoặc tình huống được đi vào.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu kapıdan girebilirim."Tôi có thể vào qua cánh cửa này.Động từ 'girmek' biến đổi thành 'girebilirim' do: - 'ebil' là hậu tố của Yeterlilik Fiili (khả năng), biểu thị 'có thể'. - '-irim' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (Ben), hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i-i).
-
"Sınava girebilirsiniz, hazırsanız."Bạn có thể vào phòng thi nếu bạn đã sẵn sàng.Động từ 'girmek' biến đổi thành 'girebilirsiniz' do: - 'ebil' là hậu tố của Yeterlilik Fiili (khả năng), biểu thị 'có thể'. - '-siniz' là hậu tố ngôi thứ hai số nhiều (Siz), hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i-i).
-
"Derin bir uykuya girebileceğim bir yatak istiyorum."Tôi muốn một chiếc giường mà tôi có thể chìm vào một giấc ngủ sâu.Động từ 'girmek' biến đổi thành 'girebileceğim' do: - 'ebil' là hậu tố của Yeterlilik Fiili (khả năng), biểu thị 'có thể'. - '-ecek' là hậu tố để tạo mệnh đề quan hệ (sẽ). - '-im' là hậu tố sở hữu cách cho ngôi thứ nhất số ít (Ben), hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e-e), có âm đệm 'ğ' để nối hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
