gizlilik
[gizliˈlic]
sự lén lút
İyi (B2)
Anlam "gizlilik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gizli olma durumu, sır olarak saklanma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính lén lút, kín đáo, cố gắng tránh sự chú ý; sự rón rén, bí mật.
Örnekler (Ví dụ)
"Onların gizliliği koruma çabaları takdire şayandı."
"Những nỗ lực bảo vệ sự kín đáo của họ thật đáng ngưỡng mộ."
"Bu operasyonun gizliliği en üst düzeyde tutulmalıdır."
"Tính bí mật của hoạt động này phải được giữ ở mức cao nhất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu khi sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Şirketin gizliliğini korumak çok önemlidir."Việc bảo vệ sự bảo mật của công ty là rất quan trọng.Hậu tố '-i' được thêm vào 'gizlilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) vì 'gizlilik' là đối tượng trực tiếp của hành động 'korumak'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Bu anlaşma, müşteri gizliliğini ihlal etmemeyi amaçlamaktadır."Thỏa thuận này nhằm mục đích không vi phạm sự bảo mật của khách hàng.Hậu tố '-i' được thêm vào 'gizlilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) vì 'gizlilik' là đối tượng trực tiếp của hành động 'ihlal etmemeyi'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Hükümet, vatandaşlarının gizliliğini sağlamak için yeni yasalar çıkarıyor."Chính phủ đang ban hành luật mới để đảm bảo sự riêng tư của công dân.Hậu tố '-i' được thêm vào 'gizlilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) vì 'gizlilik' là đối tượng trực tiếp của hành động 'sağlamak'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
Liên từ cao cấp
-
"Şirketin gizliliğini korumak amacıyla sıkı güvenlik önlemleri aldık, zira rekabet ortamında bilgi çok değerlidir."Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt để bảo vệ tính bảo mật của công ty, vì thông tin rất có giá trị trong môi trường cạnh tranh.Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative case) vào 'gizliliği' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'korumak' (bảo vệ). Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' phù hợp với nguyên âm 'i' đứng trước.
-
"Gizliliğe önem vermemize rağmen, yasal zorunluluklar nedeniyle bazı bilgileri yetkililerle paylaşmak zorunda kalabiliriz; dolayısıyla şeffaflık da önceliğimizdir."Mặc dù chúng tôi coi trọng sự bảo mật, nhưng chúng tôi có thể phải chia sẻ một số thông tin với chính quyền do các nghĩa vụ pháp lý; do đó, tính minh bạch cũng là ưu tiên của chúng tôi.Thêm hậu tố '-e' (đối hướng - dative case) vào 'gizliliğe' để chỉ mục đích, đối tượng của hành động 'önem vermemize' (coi trọng). Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' phù hợp với nguyên âm 'i' đứng trước. Sử dụng âm đệm 'y' (buffer letter) trước hậu tố 'e'.
-
"Müşterilerimizin gizliliğinden sorumluyuz ve bu sorumluluğu yerine getirmek için elimizden geleni yapıyoruz, çünkü güven, uzun vadeli ilişkilerin temelidir."Chúng tôi chịu trách nhiệm về sự bảo mật của khách hàng và chúng tôi làm mọi thứ có thể để thực hiện trách nhiệm này, vì sự tin tưởng là nền tảng của các mối quan hệ lâu dài.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu - possessive suffix, thuộc cách) và '-nden' (cách ly - ablative case) vào 'gizliliğinden' để chỉ nguồn gốc của sự 'sorumluyuz' (chịu trách nhiệm). Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' và 'e' phù hợp với nguyên âm 'i' đứng trước. '-nden' có biến thể '-dan', '-ten', '-tan', '-den' tùy theo hòa phối phụ âm và nguyên âm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Bu projenin gizliliğince hareket etmek, şirketin başarısı için çok önemlidir."Hành động dựa trên sự bảo mật của dự án này là rất quan trọng cho sự thành công của công ty.Thêm hậu tố '-iği' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'gizlilik' để chỉ sự bảo mật của dự án. Sau đó thêm '-nce' để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ hành động được thực hiện dựa trên sự bảo mật đó.
-
"Müşteri verilerinin gizliliğince davrandığımızdan, güvenlerini kazanmayı başardık."Vì chúng tôi hành động dựa trên sự bảo mật dữ liệu khách hàng, chúng tôi đã thành công trong việc giành được sự tin tưởng của họ.Thêm hậu tố '-iği' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'gizlilik' để chỉ sự bảo mật của dữ liệu. Sau đó thêm '-nce' để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ hành động được thực hiện dựa trên sự bảo mật đó.
-
"Toplantı tutanaklarının gizliliğince korunması gerektiğinden, sadece yetkili kişilere dağıtıldı."Vì biên bản cuộc họp cần được bảo vệ dựa trên sự bảo mật, chúng chỉ được phân phối cho những người có thẩm quyền.Thêm hậu tố '-iği' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'gizlilik' để chỉ sự bảo mật của biên bản cuộc họp. Sau đó thêm '-nce' để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ hành động được thực hiện dựa trên sự bảo mật đó.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu projenin gizliliğine çok önem veriyoruz."Chúng tôi rất coi trọng tính bảo mật của dự án này.Hậu tố '-iğine' được thêm vào 'gizlilik' để tạo thành cụm danh từ sở hữu, kết hợp với hậu tố '-e' của giới từ 'göre' (đối với). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Gizliliğin ihlali durumunda yasal işlem başlatılabilir."Hành động pháp lý có thể được khởi xướng trong trường hợp vi phạm bảo mật.Hậu tố '-in' được thêm vào 'gizlilik' để tạo thành dạng sở hữu, chỉ ra 'sự vi phạm của bảo mật'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i). Có thêm âm 'n' làm âm đệm.
-
"Müşterilerimizin gizliliğinden sorumluyuz."Chúng tôi chịu trách nhiệm về sự bảo mật của khách hàng.Hậu tố '-iğinden' được thêm vào 'gizlilik' để chỉ nguồn gốc hoặc lý do, kết hợp với giới từ '-den' (từ, về). Hậu tố 'miz' thể hiện sở hữu 'của chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và nhỏ được tuân thủ (i -> i, i -> e).
Thì Quá khứ xác định
-
"Bu şirketteki gizliliğe çok önem verdik."Chúng tôi đã rất coi trọng tính bảo mật trong công ty này.Thêm hậu tố '-e' vào 'gizlilik' (gizliliğe) vì đây là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'e'.
-
"O gizliliği ihlal ettiğini itiraf etti."Anh ta thừa nhận rằng anh ta đã vi phạm tính bảo mật.Thêm hậu tố '-i' vào 'gizlilik' (gizliliği) vì đây là tân ngữ xác định (belirtili nesne) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'i'.
-
"Projede gizliliğin sağlanması için elimizden geleni yaptık."Chúng tôi đã cố gắng hết sức để đảm bảo tính bảo mật trong dự án.Thêm hậu tố '-in' vào 'gizlilik' (gizliliğin) vì đây là sở hữu cách (tamlayan eki) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'in'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
