açıklık
/aːt͡ʃɯkˈɫɯk/
tính cởi mở
İyi (B2)
Anlam "açıklık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeni fikirlere açık olma ve farklı bakış açılarını değerlendirme durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimiz, yönetimde açıklığa büyük önem veriyor."
"Công ty chúng tôi rất coi trọng tính cởi mở trong quản lý."
"Bu projenin başarısı, ekip üyelerinin arasındaki iletişimdeki açıklığa bağlıdır."
"Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào tính cởi mở trong giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ, khi thêm hậu tố sở hữu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Patronun yeni projelere olan açıklığı konuşuluyormuş. Bu, çalışanlar için büyük bir fırsatmış."Người ta nói rằng sự cởi mở của ông chủ đối với các dự án mới đang được bàn tán. Đây là một cơ hội lớn cho nhân viên.Thêm hậu tố '-lığı' vào 'açıklık' để tạo thành cụm danh từ chỉ sự sở hữu 'açıklığı' (sự cởi mở của ai đó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı). 'Konuşuluyormuş' sử dụng thì quá khứ gián tiếp (-miş) để biểu thị tin đồn hoặc thông tin nghe được từ người khác.
-
"Politikacıların bu konudaki açıklıklarının yetersiz olduğu söyleniyormuş. Halk, daha fazla şeffaflık bekliyormuş."Người ta nói rằng sự rõ ràng của các chính trị gia về vấn đề này là không đủ. Công chúng đang mong đợi sự minh bạch hơn.Thêm hậu tố '-lıklarının' vào 'açıklık' để tạo thành hình thức sở hữu số nhiều 'açıklıklarının' (sự cởi mở của các chính trị gia). '-ları' được thêm vào vì đối tượng sở hữu là số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı). 'Söyleniyormuş' dùng thì quá khứ gián tiếp để biểu thị thông tin nghe được.
-
"Öğretmenin öğrencilere karşı açıklığı sayesinde sınıf ortamı çok daha verimli olmuşmuş. Herkes rahatça soru sorabiliyormuş."Nhờ sự cởi mở của giáo viên đối với học sinh, môi trường lớp học trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Mọi người có thể thoải mái đặt câu hỏi.Thêm hậu tố '-ğı' vào 'açıklık' để tạo thành 'açıklığı' (sự cởi mở của ai đó). 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm do theo sau là nguyên âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı). 'Olmuşmuş' dùng thì quá khứ gián tiếp để nhấn mạnh rằng thông tin này được nghe từ ai đó hoặc là một sự thật đã được biết đến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
