(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şeffaflık
B1
isim B1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Nghệ thuật

şeffaflık

/ʃeffaːfˈɫɯk/
độ trong suốt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şeffaflık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şeffaf olma durumu, belirginlik, anlaşılırlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất trong suốt hoặc bán trong suốt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şirketin şeffaflığı yatırımcılar için çok önemli."

    "Độ trong suốt của công ty này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư."

  • "Hükümetin şeffaflık politikaları eleştiriliyor."

    "Các chính sách minh bạch của chính phủ đang bị chỉ trích."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

berraklık(Sự rõ ràng) açıklık(Sự minh bạch, rõ ràng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a/ı' ở hậu tố. Ví dụ, 'şeffaflığı' (sự trong suốt của nó/cái gì đó)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Hükümetin şeffaflığa önem vermesi gerekiyor."
    Chính phủ cần coi trọng tính minh bạch.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'şeffaflık' để chỉ đối tượng mà hành động hướng đến (coi trọng điều gì). Nguyên âm cuối của 'şeffaflık' là 'ı', nên dùng '-a' theo hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Şirketin şeffaflığına hayran kaldım."
    Tôi rất ngưỡng mộ tính minh bạch của công ty.
    Thêm hậu tố '-ına' (hướng cách) vào 'şeffaflık' sau khi thêm âm đệm 'n' vì sở hữu cách. Nguyên âm cuối của 'şeffaflık' là 'ı', nên dùng '-ına' theo hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
  • "Bu projede şeffaflığa ulaşmak için çok çalışıyoruz."
    Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đạt được sự minh bạch trong dự án này.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'şeffaflık' để chỉ mục tiêu của hành động (đạt được cái gì). Nguyên âm cuối của 'şeffaflık' là 'ı', nên dùng '-a' theo hòa phối nguyên âm lớn.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Hükümet, gelir ve giderlerini şeffaflık ilkesince açıklamalıdır."
    Chính phủ nên công khai thu nhập và chi tiêu theo nguyên tắc minh bạch.
    Thêm hậu tố '-ınca' vào 'ilke' (nguyên tắc) để tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả hành động 'açıklamalıdır' (nên công khai) diễn ra theo nguyên tắc đó. 'Şeffaflık' được dùng ở dạng nguyên thể vì đóng vai trò là một phần của 'şeffaflık ilkesi' (nguyên tắc minh bạch), một cụm danh từ.
  • "Şirketin finansal durumu, şeffaflığın sağlanmasınca yatırımcılar için daha cazip hale geldi."
    Tình hình tài chính của công ty trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư kể từ khi sự minh bạch được đảm bảo.
    Thêm hậu tố '-ınca' vào 'sağlanma' (sự đảm bảo) của 'şeffaflık' (minh bạch), tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả thời điểm tình hình tài chính trở nên hấp dẫn hơn. 'sağlanma' là dạng danh động từ (fiilimsi) của động từ 'sağlamak'.
  • "Seçim sonuçları, şeffaflıkla duyurulmayınca halk arasında güvensizlik oluştu."
    Khi kết quả bầu cử không được công bố một cách minh bạch, sự ngờ vực đã nảy sinh trong công chúng.
    Ở đây, 'şeffaflıkla' (một cách minh bạch) là trạng từ chỉ cách thức (durum zarfı). Tuy nhiên, có thể ngầm hiểu là 'kể từ khi sự minh bạch được thể hiện'. Về mặt kỹ thuật, 'duyurulmayınca' là một zarf-fiil khác, nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó kết hợp với 'şeffaflıkla' để nhấn mạnh sự thiếu minh bạch gây ra sự ngờ vực. Hậu tố '-la' được thêm vào để tạo trạng từ.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Hükümetin şeffaflığı savunan politikaları memnuniyetle karşılandı."
    Các chính sách của chính phủ ủng hộ sự minh bạch đã được hoan nghênh.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'şeffaflık' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne) cho 'politikaları'.
  • "Şirketin şeffaflığa önem veren yaklaşımı çalışanlar tarafından takdir ediliyor."
    Cách tiếp cận coi trọng sự minh bạch của công ty được nhân viên đánh giá cao.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'şeffaflık' để chỉ phương hướng, mục tiêu (yaklaşım yöneldiği şey).
  • "Şeffaflığın sağlandığı bir ortamda yolsuzluğun önüne geçilebilir."
    Trong một môi trường mà sự minh bạch được đảm bảo, có thể ngăn chặn tham nhũng.
    Thêm hậu tố '-ın' vào 'şeffaflık' để tạo cụm danh từ sở hữu (belirtili isim tamlaması), 'sağlandığı bir ortam' (một môi trường mà [sự minh bạch] được đảm bảo).
Thể phản thân
  • "Hükümetin şeffaflığa önem vermesi memnuniyet verici."
    Việc chính phủ coi trọng tính minh bạch là điều đáng mừng.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'şeffaflık' để chỉ đối tượng mà hành động hướng tới (önem vermek – coi trọng). Vì nguyên âm cuối của 'şeffaflık' là 'ı', theo hòa âm nguyên âm lớn, ta thêm '-a'.
  • "Şirketin şeffaflık anlayışı çalışanların güvenini kazanmasını sağladı."
    Cách hiểu về tính minh bạch của công ty đã giúp công ty có được sự tin tưởng của nhân viên.
    Ở đây, 'şeffaflık' được sử dụng như một danh từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'anlayışı' (cách hiểu), vì vậy không cần thêm hậu tố sở hữu. Tuy nhiên, 'anlayışı' cần hậu tố sở hữu '-ı' vì nó bổ nghĩa cho 'şirketin şeffaflık'.
  • "Bu projenin şeffaflığı tartışma konusu oldu."
    Tính minh bạch của dự án này đã trở thành chủ đề tranh luận.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ı' vào 'şeffaflık' để chỉ sự sở hữu của nó đối với 'projenin' (của dự án). Vì nguyên âm cuối của 'şeffaflık' là 'ı', theo hòa âm nguyên âm nhỏ, ta thêm '-ı'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Hükümetin şeffaflığının arttırılması gerekiyor."
    Cần phải tăng cường tính minh bạch của chính phủ.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'şeffaflık' để chỉ sự sở hữu của chính phủ (hükümet). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'ı' theo sau 'ı'. 'şeffaflık' biến đổi thành 'şeffaflığı' vì quy tắc hòa hợp nguyên âm và âm đệm 'n' (buffer letter) khi đi với hậu tố sở hữu cách.
  • "Şirketin şeffaflığa önem vermesi yatırımcılar için güven vericidir."
    Việc công ty coi trọng tính minh bạch mang lại sự tin tưởng cho các nhà đầu tư.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'şeffaflık' để chỉ hướng, mục đích của hành động 'önem vermek' (coi trọng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a' theo sau 'ı'.
  • "Seçim sürecinde şeffaflıkla ilgili endişeler dile getirildi."
    Những lo ngại liên quan đến sự minh bạch trong quá trình bầu cử đã được bày tỏ.
    Thêm hậu tố '-la' (cách công cụ) vào 'şeffaflık' để chỉ phương tiện, cách thức thực hiện hành động (liên quan). Ở đây 'la' được viết là 'le' (şeffaflıkLE) theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
(Vị trí vocab_tab4_inline)