(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sadelik
B1
isim B1 Văn hóa, Nghệ thuật, Phong cách sống

sadelik

/sadeˈlik/
tính mộc mạc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sadelik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gösterişsiz, süssüz, yalın olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất mộc mạc, giản dị, tự nhiên, thiếu sự tinh tế hoặc phức tạp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu evin sadeliği beni etkiledi."

    "Sự mộc mạc của ngôi nhà này đã gây ấn tượng với tôi."

  • "Sadelikten yana olmamıza rağmen, bazen biraz gösterişe ihtiyaç duyabiliriz."

    "Mặc dù chúng ta ủng hộ sự giản dị, đôi khi chúng ta có thể cần một chút phô trương."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yalınlık(tính giản dị) doğallık(tính tự nhiên)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Ví dụ: 'sade' (đơn giản) + '-lik' (hậu tố tạo danh từ) -> 'sadelik' (tính đơn giản).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Sadelikle yaşa!"
    Hãy sống giản dị!
    Thêm hậu tố '-le' (dạng 'ile' rút gọn) vào 'sadelik' để tạo trạng từ chỉ cách thức, sau đó thêm dấu chấm than để nhấn mạnh câu mệnh lệnh.
  • "Evinizi sadelikle düzenleyin."
    Hãy sắp xếp nhà của bạn một cách giản dị.
    Thêm hậu tố '-le' (dạng 'ile' rút gọn) vào 'sadelik' để tạo trạng từ chỉ cách thức, 'düzenleyin' là động từ ở ngôi thứ hai số nhiều (các bạn) của câu mệnh lệnh.
  • "Sadelikle düşün!"
    Hãy suy nghĩ đơn giản!
    Thêm hậu tố '-le' (dạng 'ile' rút gọn) vào 'sadelik' để tạo trạng từ chỉ cách thức, sau đó thêm dấu chấm than để nhấn mạnh câu mệnh lệnh.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim sadeliğim, en güçlü yönümdür."
    Sự giản dị của tôi là thế mạnh lớn nhất của tôi.
    Từ "sadelik" đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im'. Vì "sadelik" kết thúc bằng phụ âm 'k' và nối với nguyên âm 'i' của hậu tố, 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Hậu tố '-im' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (i → i).
  • "Senin sadeliğine hayranım."
    Tôi ngưỡng mộ sự giản dị của bạn.
    Từ "sadelik" đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-in' trước. Vì "sadelik" kết thúc bằng phụ âm 'k' và nối với nguyên âm 'i' của hậu tố, 'k' đã biến đổi thành 'ğ'. Sau đó, hậu tố cách Dative '-e' được thêm vào "sadeliğin". Hậu tố '-in' và '-e' đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
  • "Onun sadeliğinden çok etkilendim."
    Tôi rất ấn tượng bởi sự giản dị của anh/cô ấy.
    Từ "sadelik" đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' trước. Vì "sadelik" kết thúc bằng phụ âm 'k' và nối với nguyên âm 'i' của hậu tố, 'k' đã biến đổi thành 'ğ'. Sau đó, hậu tố cách Ablative '-den' được thêm vào. Vì gốc sở hữu ngôi thứ ba ("sadeliği") kết thúc bằng nguyên âm và nối với hậu tố cách, âm đệm 'n' đã được sử dụng. Hậu tố '-i' và '-den' đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu evin dekorasyonundaki sadeliği mi beğendin?"
    Bạn có thích sự đơn giản trong cách trang trí của ngôi nhà này không?
    Từ 'sadelik' được thêm hậu tố sở hữu cách '-i' (accusative case). Do '-i' là một nguyên âm, phụ âm cuối 'k' của 'sadelik' biến đổi thành 'ğ' (k → ğ) theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào sau từ đã biến đổi, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của 'sadeliği' là 'i'.
  • "Sence başarısının sırrı sadeliğinde miydi?"
    Theo bạn, bí quyết thành công của anh ấy có phải nằm ở sự giản dị của anh ấy không?
    Từ 'sadelik' được biến đổi phức tạp: 1. Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' → 'sadeliği' (k→ğ). 2. Thêm âm đệm 'n'. 3. Thêm hậu tố vị trí '-de' → 'sadeliğinde'. Hậu tố nghi vấn '-mi' và hậu tố thì quá khứ '-ydi' được thêm vào, tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'e'.
  • "Hayatta gerçek mutluluğun sadelikten mi geldiğine inanıyorsun?"
    Bạn có tin rằng hạnh phúc thực sự trong cuộc sống đến từ sự đơn giản không?
    Từ 'sadelik' được thêm hậu tố cách ly '-ten' (ablative case) → 'sadelikten'. Do 'k' là phụ âm vô thanh, hậu tố bắt đầu bằng 't' thay vì 'd'. Hậu tố nghi vấn '-mi' được đặt sau từ này để nhấn mạnh nguồn gốc của hạnh phúc đang được hỏi đến. 'mi' tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'e'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu odada sadeliğin güzelliği var."
    Có vẻ đẹp của sự giản dị trong căn phòng này.
    Thêm hậu tố '-in' (sadelik + -in = sadeliğin) là hậu tố sở hữu cách (genitive case), thể hiện sự sở hữu 'vẻ đẹp của sự giản dị'.
  • "Evde sadeliğe yer yok, her yer eşya dolu."
    Trong nhà không có chỗ cho sự giản dị, mọi nơi đều đầy đồ đạc.
    Thêm hậu tố '-e' (sadelik + -e = sadeliğe) là hậu tố chỉ phương hướng (dative case), 'đến sự giản dị', chỉ mục tiêu hoặc hướng của hành động.
  • "Resimde sadeliğin önemi yok, renkler çok canlı."
    Trong bức tranh không có tầm quan trọng của sự giản dị, màu sắc rất sống động.
    Thêm hậu tố '-in' (sadelik + -in = sadeliğin) là hậu tố sở hữu cách (genitive case), thể hiện sự sở hữu 'tầm quan trọng của sự giản dị'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)