(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ihtişam
C1
isim C1 Văn học, Mô tả

ihtişam

/ih.ti.ʃam/
vẻ huy hoàng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ihtişam" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Görkem, debdebe, şatafat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẻ huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sarayın ihtişamı herkesi büyüledi."

    "Vẻ huy hoàng của cung điện đã mê hoặc tất cả mọi người."

  • "Düğünün ihtişamı dillere destan oldu."

    "Sự lộng lẫy của đám cưới đã trở thành huyền thoại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

görkem(vẻ tráng lệ) debdebe(sự xa hoa) şatafat(sự hào nhoáng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Bu sarayın ihtişamını gör!"
    Hãy chiêm ngưỡng sự lộng lẫy của cung điện này!
    Thêm hậu tố accusative '-ı' vào 'ihtişam'. Nguyên âm cuối của 'ihtişam' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm 4-way (A/I/O/U -> I, E/İ/Ö/Ü -> İ), hậu tố là '-ı' để chỉ tân ngữ trực tiếp.
  • "Bu yapının ihtişamına hayran kal!"
    Hãy ngưỡng mộ sự tráng lệ của công trình này!
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' vào 'ihtişam' (theo hòa phối nguyên âm 4-way, 'a' -> 'ı'). Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố dative '-a' (theo hòa phối nguyên âm 2-way, 'ı' -> 'a'). Cấu trúc 'ihtişamına' có nghĩa 'đến/tới sự tráng lệ của nó' và phù hợp với động từ 'hayran kalmak' (ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng).
  • "Antik kentin ihtişamını asla unutma!"
    Đừng bao giờ quên sự lộng lẫy của thành phố cổ!
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' vào 'ihtişam' (theo hòa phối nguyên âm 4-way, 'a' -> 'ı'). Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố accusative '-ı' (theo hòa phối nguyên âm 4-way, 'ı' -> 'ı'). Cấu trúc 'ihtişamını' có nghĩa 'sự tráng lệ của nó' và đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)