(Vị trí top_banner)
Hình minh họa göz alıcı
B2
sıfat B2 Văn học, Báo chí, Ngôn ngữ học

göz alıcı

[ɡœz a.ɫɯ.dʒɯ]
ghê rợn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "göz alıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok canlı renklere sahip, özellikle rahatsız edici, kaba veya doğal olmayan bir etki yaratan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

rất sống động về màu sắc, đặc biệt là gây ra một hiệu ứng khó chịu, thô ráp hoặc không tự nhiên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu elbisenin göz alıcı renkleri var."

    "Chiếc váy này có màu sắc sặc sỡ."

  • "Göz alıcı bir neon ışığı tabelası geceyi aydınlatıyordu."

    "Một bảng hiệu đèn neon chói lọi đang chiếu sáng màn đêm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

parlak(rực rỡ) çarpıcı(ấn tượng, nổi bật)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những màu sắc hoặc vật thể có vẻ ngoài quá sặc sỡ, chói mắt, gây khó chịu cho người nhìn. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'göz' (mắt) có nguyên âm 'ö' (tròn môi trước), và hậu tố '-alıcı' có chứa nguyên âm 'ı' (hẹp, không tròn môi), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) göz alıcı
O kadar göz alıcıydı ki, herkes ona baktı.
(Cô ấy quyến rũ đến nỗi mọi người đều nhìn cô ấy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) göz alıcıyı
Göz alıcıyı gördüğümde şaşırdım.
(Tôi đã ngạc nhiên khi thấy điều quyến rũ đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) göz alıcıya
Göz alıcıya doğru yürüdü.
(Anh ấy bước về phía cái quyến rũ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) göz alıcıda
Göz alıcıda bir şey var.
(Có điều gì đó ở cái quyến rũ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) göz alıcıdan
Göz alıcıdan uzaklaştım.
(Tôi đã rời xa cái quyến rũ.)
Plural (Çoğul) göz alıcılar
Göz alıcılar her yerdeydi.
(Những thứ quyến rũ ở khắp mọi nơi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)