(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soluk
B1
Sıfat B1 Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

soluk

/soˈluk/
màu sắc nhạt nhòa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "soluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Rengi donuk, parlaklığını yitirmiş, canlılığını kaybetmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sáng hoặc rõ ràng; thiếu sống động hoặc cường độ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Odanın soluk ışığı, içimi kararttı."

    "Ánh sáng nhạt nhòa của căn phòng làm tôi buồn."

  • "Soluk bir anı gibi, geçmiş geride kaldı."

    "Giống như một ký ức nhạt nhòa, quá khứ đã ở lại phía sau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. Tính từ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Soluyan yüzüyle bana baktı."
    Cô ấy nhìn tôi với khuôn mặt nhợt nhạt.
    Hậu tố '-an' được thêm vào động từ 'solu-' (thở) để tạo thành động tính từ 'soluyan' (đang thở/nhợt nhạt). Ở đây, 'soluyan' bổ nghĩa cho 'yüz' (khuôn mặt), miêu tả khuôn mặt nhợt nhạt.
  • "Soluyan güller, bahçenin hüznünü artırıyordu."
    Những bông hoa hồng úa tàn làm tăng thêm nỗi buồn của khu vườn.
    Hậu tố '-an' được thêm vào động từ 'solu-' (tàn úa) để tạo thành động tính từ 'soluyan' (đang tàn úa). 'Soluyan' bổ nghĩa cho 'güller' (những bông hoa hồng), miêu tả những bông hoa hồng đang tàn úa.
  • "Odanın soluyan duvarları, eski bir anıyı fısıldıyordu sanki."
    Những bức tường mốc meo của căn phòng dường như đang thì thầm một kỷ niệm xưa cũ.
    Hậu tố '-an' được thêm vào động từ 'solu-' (xuống cấp, mốc meo) để tạo thành động tính từ 'soluyan' (đang xuống cấp, mốc meo). 'Soluyan' bổ nghĩa cho 'duvarlar' (những bức tường), miêu tả những bức tường đang xuống cấp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)