donuk
/doˈnuk/
khô khan
Orta (B1)
Anlam "donuk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Canlılık veya ilgi göstermeyen, duygusuz; çekiciliği olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không gợi cảm, không kích thích các giác quan; thiếu những phẩm chất gợi cảm.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun donuk bakışları beni ürküttü."
"Ánh mắt khô khan của anh ta làm tôi sợ hãi."
"Bu oda çok donuk, biraz renk katmalıyız."
"Căn phòng này quá khô khan, chúng ta cần thêm một chút màu sắc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'donuk' có thể được sử dụng để mô tả cả người và vật. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
