(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gözaltına almak
B2
Fiil B2 Pháp luật, Hành chính

gözaltına almak

[gœzaltɯna almak]
giam giữ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gözaltına almak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Resmi olarak birini tutuklamak, genellikle bir suçla ilgili sorgulamak veya siyasi açıdan hassas durumlarda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giam giữ ai đó một cách chính thức, thường là để thẩm vấn về một tội ác hoặc trong các tình huống nhạy cảm về chính trị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polis, şüpheliyi gözaltına aldı."

    "Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm."

  • "Hükümet, çok sayıda gazeteciyi gözaltına aldı."

    "Chính phủ đã giam giữ rất nhiều nhà báo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này đi với cách Accusative (gözaltına *kimi* almak?). Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)