(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gözden kaçan
B2
sıfat B2 General Vocabulary

gözden kaçan

[ˈɡœzden ˈkɑt͡ʃɑn]
không đáng chú ý
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gözden kaçan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca fark edilmeyen veya dikkat çekmeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó nhìn thấy hoặc nhận ra; không có khả năng thu hút sự chú ý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Raporlardaki gözden kaçan hatalar, projenin gecikmesine neden oldu."

    "Những lỗi không đáng chú ý trong các báo cáo đã gây ra sự chậm trễ của dự án."

  • "Küçük bir detay gözden kaçmıştı, bu yüzden planımız başarısız oldu."

    "Một chi tiết nhỏ đã không được chú ý, vì vậy kế hoạch của chúng tôi đã thất bại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

dikkat çekici(đáng chú ý) belirgin(rõ ràng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'gözden kaçmak' là một thành ngữ có nghĩa là 'bị bỏ qua, không được chú ý'. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả một sai sót hoặc chi tiết không được nhận ra.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)