(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gözlemek
B1
Verb B1 General

gözlemek

[gœzˈle.mec]
chờ đợi một cách sốt ruột
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gözlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya birini sabırsızlıkla beklemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chờ đợi điều gì hoặc ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otobüsün gelmesini gözlüyorum."

    "Tôi đang sốt ruột chờ xe buýt đến."

  • "Onun kararını merakla gözlüyoruz."

    "Chúng tôi đang sốt ruột chờ đợi quyết định của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'gözlemek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Annesi gelerek onu kapıda gözleyerek bekledi."
    Mẹ cô ấy đã đến và chờ đợi cô ấy ở cửa, háo hức ngóng trông.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'gelmek' (đến) để tạo thành trạng từ 'gelerek' (đến bằng cách). Động từ 'gözlemek' được sử dụng ở dạng 'gözleyerek' (ngóng trông bằng cách nào đó) để diễn tả sự mong chờ.
  • "Çocuklar, babalarının eve dönmesini pencereden gözleyerek sabırla bekliyorlar."
    Những đứa trẻ kiên nhẫn chờ đợi bố chúng về nhà, ngóng trông từ cửa sổ.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'gözlemek' để tạo thành trạng từ 'gözleyerek' (ngóng trông bằng cách). Ở đây, từ 'gözleyerek' bổ nghĩa cho hành động 'bekliyorlar' (chờ đợi).
  • "Sevgilisiyle buluşacağı saati gözleyerek parkta volta attı."
    Anh ấy đi đi lại lại trong công viên, ngóng chờ giờ gặp người yêu.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'gözlemek' để tạo thành trạng từ 'gözleyerek' (ngóng chờ bằng cách). Từ 'gözleyerek' diễn tả cách thức anh ấy 'volta attı' (đi đi lại lại).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım, beklediğimiz otobüs hemen gelse de daha fazla gözlemlesek."
    Tôi hy vọng chiếc xe buýt mà chúng ta đang chờ đợi sẽ đến ngay để chúng ta không phải chờ đợi lâu hơn nữa.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'gözle' vì sau 'de' dùng İstek Kipi ở ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
  • "Keşke seni havaalanında ben de gözleyebilsem!"
    Ước gì tôi cũng có thể chờ đợi bạn ở sân bay!
    Thêm hậu tố '-e' vào 'gözle' và '-bile' (thể khả năng) sau đó là '-m' (ngôi thứ nhất số ít) vì đây là lời ước/mong muốn cá nhân.
  • "Babam gelmeden yemeği hazırlamaya başlasak da onu beraber gözleyebilelim."
    Hay chúng ta bắt đầu chuẩn bị bữa ăn trước khi bố tôi về để chúng ta có thể cùng nhau chờ đợi bố.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'gözle' và '-bile' (thể khả năng) sau đó là '-lim' (ngôi thứ nhất số nhiều) vì đây là một đề xuất/mong muốn chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)