(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sabırsızlıkla
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học

sabırsızlıkla

/sa.bɯɾ.ˈsɯz.ɫɯk.ɫa/
một cách thiếu kiên nhẫn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sabırsızlıkla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sabırsız bir şekilde; sabır göstermeden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thiếu kiên nhẫn; với sự thiếu kiên nhẫn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otobüsün gelmesini sabırsızlıkla bekliyordu."

    "Anh ấy đang chờ xe buýt đến một cách thiếu kiên nhẫn."

  • "Sonuçları sabırsızlıkla öğrenmek istiyoruz."

    "Chúng tôi muốn biết kết quả một cách thiếu kiên nhẫn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

sabırla(một cách kiên nhẫn) sakinlikle(một cách bình tĩnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)