beklemek
[becˈlemec]
chờ lệnh
Başlangıç (A1)
Anlam "beklemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin olmasını veya birinin gelmesini umutla veya sabırla geçirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chờ đợi điều gì đó; đang chờ đợi ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Otobüs durağında seni bekledim."
"Tôi đã đợi bạn ở trạm xe buýt."
"Onun aramasını bekliyorum."
"Tôi đang chờ đợi cuộc gọi của anh ấy/cô ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'beklemek' thường đi kèm với cách Ablative (-(d)An) nếu chỉ nơi chốn chờ đợi, hoặc Accusative (-I) nếu chỉ người hoặc vật được chờ đợi. Hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) cần được chú ý khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
