(Vị trí top_banner)
Hình minh họa güçlendirmek
B2
Fiil B2 Đời sống hàng ngày

güçlendirmek

/ɡyʧlendirmec/
tăng cường
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "güçlendirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Daha güçlü veya etkili hale getirmek; kuvvetlendirmek, takviye etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tăng cường hoặc làm gia tăng; làm cho hoặc trở nên cao hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümet, ekonomik büyümeyi güçlendirmek için yeni politikalar uyguladı."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để tăng cường tăng trưởng kinh tế."

  • "Bu vitaminler bağışıklık sistemini güçlendirir."

    "Những vitamin này tăng cường hệ miễn dịch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kuvvetlendirmek(Tăng cường, làm mạnh thêm) pekiştirmek(Củng cố, làm vững chắc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa phối nguyên âm 'e' trong '-dir-' có thể biến đổi thành 'ı, i, u, ü' tùy thuộc vào gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)