zayıflatmak
[zɑːjɯfɫɑtˈmɑk]
làm suy yếu
İyi (B2)
Anlam "zayıflatmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi güçsüz veya zararlı hale getirmek, özellikle yavaş yavaş veya gizlice.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm suy yếu hoặc tổn hại điều gì đó, đặc biệt là một cách từ từ hoặc âm thầm.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekonomik kriz şirketi zayıflattı."
"Khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu công ty."
"Bu hastalık bağışıklık sistemini zayıflatır."
"Căn bệnh này làm suy yếu hệ miễn dịch."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'zayıflatmak' thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng bị làm yếu đi (accusative case, hậu tố -ı, -i, -u, -ü tùy thuộc vào hòa phối nguyên âm).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Sigara içmek, sağlığımızı yavaş yavaş zayıflatınca, birçok kişi bu kötü alışkanlıktan kurtulmaya çalışıyor."Khi hút thuốc lá dần dần làm suy yếu sức khỏe của chúng ta, nhiều người cố gắng từ bỏ thói quen xấu này.Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ 'zayıflatmak' được chia ở dạng 'zayıflat', để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'Zayıflatmak' -> 'zayıflat' + '-ınca' = 'zayıflatınca'. Hòa âm nguyên âm: 'a' -> 'ı' (quy tắc nhỏ 4 chiều), nhưng vì 'zayıflat' đã kết thúc bằng 't' và theo sau là nguyên âm 'ı', nên 't' không biến đổi.
-
"Ekonomik kriz, şirketleri zayıflatınca, işten çıkarmalar başladı."Khi khủng hoảng kinh tế làm suy yếu các công ty, việc sa thải bắt đầu.Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ 'zayıflatmak' được chia ở dạng 'zayıflat', để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'Zayıflatmak' -> 'zayıflat' + '-ınca' = 'zayıflatınca'. Hòa âm nguyên âm: 'a' -> 'ı' (quy tắc nhỏ 4 chiều), nhưng vì 'zayıflat' đã kết thúc bằng 't' và theo sau là nguyên âm 'ı', nên 't' không biến đổi.
-
"Rakip takımın savunması zayıflatılınca, gol atmak daha kolay hale geldi."Khi hàng phòng ngự của đội đối phương bị suy yếu, việc ghi bàn trở nên dễ dàng hơn.Động từ 'zayıflatmak' được chuyển thành dạng bị động 'zayıflatılmak', sau đó hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ được chia ở dạng 'zayıflatıl', để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'Zayıflatmak' -> 'zayıflatılmak' -> 'zayıflatıl' + '-ınca' = 'zayıflatılınca'. Hòa âm nguyên âm: 'ı' -> 'ı' (quy tắc nhỏ 4 chiều), nhưng vì 'zayıflatıl' đã kết thúc bằng 'l' và theo sau là nguyên âm 'ı', nên 'l' không biến đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
