pekiştirmek
[pe.ciʃt̪iɾˈmec]
củng cố
İyi (B2)
Anlam "pekiştirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi daha güçlü, sağlam veya etkili hale getirmek; güçlendirmek, sağlamlaştırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Củng cố hoặc tăng cường điều gì đó; kết hợp hoặc hợp nhất thành một thực thể duy nhất; làm cho điều gì đó mạnh mẽ hơn hoặc an toàn hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Hükümet, ekonomik ilişkileri pekiştirmek için yeni adımlar atıyor."
"Chính phủ đang thực hiện các bước mới để củng cố quan hệ kinh tế."
"Bu egzersizler kaslarınızı pekiştirecek."
"Những bài tập này sẽ củng cố cơ bắp của bạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'pekiştirmek' thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi củng cố một đối tượng cụ thể. Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
