(Vị trí top_banner)
Hình minh họa güçlenmek
B1
Fiil B1 Chung

güçlenmek

[ɡyt͡ʃˈlenmec]
mạnh mẽ lên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "güçlenmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Daha güçlü olmak ve zor durumlarla başa çıkabilmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng đối phó với những tình huống khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Zorluklar karşısında güçlenmeliyiz."

    "Chúng ta phải mạnh mẽ lên khi đối mặt với khó khăn."

  • "Her geçen gün daha da güçleniyorum."

    "Tôi đang trở nên mạnh mẽ hơn mỗi ngày."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kuvvetlenmek(Trở nên khỏe hơn) dayanıklı olmak(Trở nên bền bỉ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'güçlenmek' (trở nên mạnh mẽ) là một động từ phản thân. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ theo các thì và ngôi khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Düzenli egzersiz yaptıkça güçlenince daha enerjik hissediyorum."
    Khi tôi trở nên khỏe hơn nhờ tập thể dục thường xuyên, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
    Hậu tố '-dikçe' được thêm vào sau khi 'güçlen' để tạo thành động trạng từ thời gian, diễn tả quá trình trở nên mạnh mẽ hơn và mối quan hệ nhân quả với việc cảm thấy tràn đầy năng lượng. '-dik' là hậu tố tạo tính từ phân từ, và '-çe' tạo động trạng từ.
  • "Takımımız güçlendikçe, şampiyon olma umutlarımız arttı."
    Khi đội của chúng ta trở nên mạnh hơn, hy vọng vô địch của chúng ta đã tăng lên.
    Hậu tố '-dikçe' được thêm vào sau 'güçlen' để tạo thành động trạng từ thời gian, diễn tả sự tăng tiến sức mạnh của đội và tác động của nó đến hy vọng vô địch. '-dik' là hậu tố tạo tính từ phân từ, và '-çe' tạo động trạng từ.
  • "Ekonomi güçlenince, işsizlik oranı da azalacak."
    Khi nền kinh tế trở nên mạnh hơn, tỷ lệ thất nghiệp cũng sẽ giảm.
    Hậu tố '-ince' được thêm vào sau 'güçlen' để tạo thành động trạng từ thời gian, diễn tả thời điểm nền kinh tế mạnh lên và hệ quả là tỷ lệ thất nghiệp giảm. '-ince' cho biết 'khi' hoặc 'sau khi' điều gì đó xảy ra.
Câu mệnh lệnh
  • "Güçlen artık ve hayallerinin peşinden git!"
    Hãy mạnh mẽ lên ngay bây giờ và theo đuổi ước mơ của bạn!
    Thêm hậu tố '-len' (tự thân có trong động từ 'güçlenmek'), sau đó thêm '- artık' (hậu tố chỉ mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít, mang tính nhấn mạnh và khích lệ).
  • "Sınavlar yaklaşıyor, güçlenmelisin!"
    Các kỳ thi đang đến gần, bạn phải mạnh mẽ lên!
    Thêm hậu tố '-meli' (bắt buộc, cần thiết) và '-sin' (ngôi thứ hai số ít). Hậu tố '-meli' cần hòa hợp nguyên âm lớn nên có dạng '-meli' thay vì '-malı'.
  • "Zorluklar karşısında güçlenin ve pes etmeyin!"
    Hãy mạnh mẽ lên trước những khó khăn và đừng bỏ cuộc!
    Thêm hậu tố '-len' (tự thân có trong động từ 'güçlenmek'), sau đó thêm '-in' (hậu tố chỉ mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số nhiều).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Daha zorlu görevleri başarabilmek için hep birlikte güçlenelim."
    Hãy cùng nhau mạnh mẽ hơn để có thể hoàn thành những nhiệm vụ khó khăn hơn.
    Hậu tố '-elim' đã được thêm vào gốc từ "güçlen-". Nguyên âm cuối cùng của gốc từ ("güçlen") là 'e', do đó hậu tố của Thể giả định (İstek Kipi) bắt đầu bằng 'e', và '-lim' là hậu tố cá nhân cho chủ ngữ 'biz' (chúng tôi).
  • "Bu zor zamanlarda ayakta kalabilmek için daha çok güçleneyim."
    Mong rằng tôi sẽ mạnh mẽ hơn để có thể đứng vững trong những thời điểm khó khăn này.
    Hậu tố '-eyim' đã được thêm vào gốc từ "güçlen-". Nguyên âm cuối cùng của gốc từ ("güçlen") là 'e', do đó hậu tố của Thể giả định (İstek Kipi) bắt đầu bằng 'e', và '-yim' là hậu tố cá nhân cho chủ ngữ 'ben' (tôi).
  • "Umarım, yeni projenizle birlikte şirketiniz daha da güçlenesiniz."
    Mong rằng, với dự án mới của mình, công ty của các bạn sẽ ngày càng mạnh mẽ hơn.
    Hậu tố '-esiniz' đã được thêm vào gốc từ "güçlen-". Nguyên âm cuối cùng của gốc từ ("güçlen") là 'e', do đó hậu tố của Thể giả định (İstek Kipi) bắt đầu bằng 'e', và '-siniz' là hậu tố cá nhân cho chủ ngữ 'siz' (các bạn/quý vị).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Depremden sonra, topluluk dayanışma sayesinde güçlenmiş."
    Sau trận động đất, cộng đồng đã trở nên mạnh mẽ hơn nhờ sự đoàn kết.
    Hậu tố '-len' được thêm vào để tạo thành động từ phản thân từ tính từ 'güçlü' (mạnh). Hậu tố '-miş' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp, cho thấy người nói nghe nói hoặc suy luận về sự việc.
  • "Sporcular, antrenmanlarla kaslarını güçlendirmişler."
    Các vận động viên được cho là đã làm cho cơ bắp của họ khỏe hơn bằng việc tập luyện.
    Hậu tố '-len' được thêm vào để tạo thành động từ phản thân từ tính từ 'güçlü' (mạnh). Hậu tố '-dir' được thêm vào để tạo thành động từ khiến cho ai đó trở nên mạnh mẽ hơn. Hậu tố '-mişler' (số nhiều) được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe nói/suy luận) và ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Ekonomik kriz zamanında şirket, yeni stratejilerle güçlenmiş gibi görünüyor."
    Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, có vẻ như công ty đã trở nên mạnh mẽ hơn nhờ các chiến lược mới.
    Hậu tố '-len' được thêm vào để tạo thành động từ phản thân từ tính từ 'güçlü' (mạnh). Hậu tố '-miş' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp, biểu thị một suy luận hoặc thông tin nghe được.
(Vị trí vocab_tab4_inline)