(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zor
B1
Sıfat (Adjective) B1 Chung

zor

/zoɾ/
hoàn cảnh khó khăn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zor" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok çaba veya beceri gerektiren, tamamlanması, başa çıkılması veya anlaşılması güç olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sınav çok zordu."

    "Bài kiểm tra này rất khó."

  • "Zor bir durumdayım."

    "Tôi đang ở trong một tình huống khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'zor' không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nghiêm ngặt, vì nó là một từ đơn âm tiết. Tuy nhiên, khi thêm hậu tố, cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm có thể xảy ra để phù hợp với từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu soruyu çözmek zorda kaldı."
    Việc giải quyết câu hỏi này trở nên khó khăn.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'zor' để tạo thành 'zorda' (ở trong sự khó khăn/ở trong tình trạng khó khăn), theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a->a). 'Zor' không biến đổi phụ âm vì không kết thúc bằng p, ç, t, k. 'Kaldı' (đã ở lại/trở nên) được sử dụng để diễn tả sự trở nên.
  • "O projede çalışmak zordaydı."
    Làm việc trong dự án đó là một điều khó khăn.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'zor' để tạo thành 'zorda' (ở trong sự khó khăn/ở trong tình trạng khó khăn), theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a->a). 'Zor' không biến đổi phụ âm vì không kết thúc bằng p, ç, t, k. Hậu tố '-ydı' được thêm vào để chỉ thì quá khứ của một tính từ (khó khăn).
  • "Hayatta kalmak bazen çok zordadır."
    Đôi khi sống sót rất khó khăn.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'zor' để tạo thành 'zorda' (ở trong sự khó khăn/ở trong tình trạng khó khăn), theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a->a). 'Zor' không biến đổi phụ âm vì không kết thúc bằng p, ç, t, k. '-dır' được thêm vào để nhấn mạnh hoặc thể hiện một sự thật tổng quát.
Thì Quá khứ xác định
  • "Bu sınav zordu."
    Kỳ thi này khó.
    Thêm hậu tố '-du' vào 'zor' để tạo thành thì quá khứ xác định. 'Zor' (khó) + '-du' (thì quá khứ xác định, ngôi thứ ba số ít). Hòa hợp nguyên âm: 'o' -> 'u'.
  • "Dün iş bulmak zordu."
    Hôm qua tìm việc thật khó.
    Thêm hậu tố '-du' vào 'zor' để tạo thành thì quá khứ xác định. 'Zor' (khó) + '-du' (thì quá khứ xác định, ngôi thứ ba số ít). Hòa hợp nguyên âm: 'o' -> 'u'.
  • "O zamanlar hayat çok zordu."
    Vào những thời điểm đó, cuộc sống rất khó khăn.
    Thêm hậu tố '-du' vào 'zor' để tạo thành thì quá khứ xác định. 'Zor' (khó) + '-du' (thì quá khứ xác định, ngôi thứ ba số ít). Hòa hợp nguyên âm: 'o' -> 'u'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu sınav çok zordur."
    Kỳ thi này rất khó.
    Thêm hậu tố '-dur' vào 'zor' để chỉ thì hiện tại ngôi thứ ba số ít (O). '-dur' được thêm vào vì đây là câu danh từ (isim cümlesi) và nguyên âm cuối của 'zor' là 'o', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Hayatı anlamak zordur."
    Hiểu cuộc sống là điều khó khăn.
    Thêm hậu tố '-dur' vào 'zor' để chỉ thì hiện tại ngôi thứ ba số ít (O). '-dur' được thêm vào vì đây là câu danh từ (isim cümlesi) và nguyên âm cuối của 'zor' là 'o', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Ở đây, 'zor' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'hayatı anlamak'.
  • "Bence matematik soruları çok zordu."
    Theo tôi, các bài toán rất khó.
    Trong câu này, từ 'zor' được biến đổi thành 'zordu'. Hậu tố '-du' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ. 'Zordu' là dạng quá khứ xác định (geçmiş zaman) của câu danh từ (isim cümlesi). Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)