(Vị trí top_banner)
Hình minh họa güney
A2
isim, sıfat A2 Địa lý, Văn hóa

güney

/ɡyˈnej/
thuộc về miền nam
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "güney" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dört ana yönden ekvator tarafında olan; bu yönde bulunan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở phía nam hoặc hướng về phía nam.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'nin güney kıyıları çok sıcak."

    "Các bờ biển phía nam của Thổ Nhĩ Kỳ rất nóng."

  • "Güneydeki illere kar yağmıyor."

    "Các tỉnh ở phía nam không có tuyết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

cenup(phía nam)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi là danh từ, 'güney' có thể nhận các hậu tố cách (case suffixes) theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Khi là tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) güney
Türkiye'nin güneyi çok sıcak.
(Miền nam của Thổ Nhĩ Kỳ rất nóng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) güneyi
Haritanın güneyini işaretledim.
(Tôi đã đánh dấu phía nam của bản đồ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) güneye
Yazın güneye seyahat edeceğiz.
(Chúng tôi sẽ đi du lịch về phía nam vào mùa hè.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) güneyde
Tatilimizi güneyde geçirdik.
(Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở phía nam.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) güneyden
Rüzgar güneyden esiyor.
(Gió thổi từ phía nam.)
Plural (Çoğul) güneyler
Türkiye'de birçok güney bulunur.
(Có nhiều vùng phía nam ở Thổ Nhĩ Kỳ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Güneye inerek daha sıcak bir iklime ulaştık."
    Đi về phía nam, chúng tôi đã đến được một vùng khí hậu ấm áp hơn.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'güney' (güneye) vì đây là hướng di chuyển, sử dụng cách Dative. Hòa âm nguyên âm: 'e' hợp với 'ü' và 'e'.
  • "Güneyden gelerek şehre taze meyveler getirdiler."
    Đến từ phía nam, họ mang những trái cây tươi ngon đến thành phố.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'güney' (güneyden) để chỉ nguồn gốc/xuất xứ, sử dụng cách Ablative. Hòa âm nguyên âm: 'e' hợp với 'ü' và 'e'.
  • "Güneyi keşfederek birçok tarihi eser buldular."
    Khám phá miền nam, họ đã tìm thấy nhiều di tích lịch sử.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'güney' (güneyi) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'keşfetmek' (khám phá), sử dụng cách Accusative. Âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn chặn hai nguyên âm gặp nhau. Hòa âm nguyên âm: 'i' hợp với 'ü' và 'e'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Türkiye'nin güney sahili çok güzel."
    Bờ biển phía nam của Thổ Nhĩ Kỳ rất đẹp.
    Từ 'güney' không thay đổi vì nó là phần đầu tiên của cụm danh từ không xác định (belirtisiz isim tamlaması), đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'sahil'.
  • "Güneyin sıcak havası beni mutlu ediyor."
    Thời tiết nóng nực của miền nam làm tôi hạnh phúc.
    Từ 'güney' thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması). 'Güneyin havası' có nghĩa là 'thời tiết của miền nam'.
  • "Otelimiz güneydoğu bölgesinde bulunuyor."
    Khách sạn của chúng tôi nằm ở khu vực đông nam.
    Từ 'güney' ghép với 'doğu' để tạo thành 'güneydoğu' (đông nam). Trong trường hợp này, 'güney' không biến đổi vì nó là một phần của từ ghép.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Güneye bakan penceremiz, kışın bile evi sıcak tutuyor."
    Cửa sổ nhà chúng tôi hướng về phía nam, giúp nhà luôn ấm áp ngay cả trong mùa đông.
    Từ 'güney' được thêm hậu tố chỉ hướng '-e' (về phía) và âm đệm 'y', trở thành 'güneye' (về phía nam). Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc.
  • "Haritada güneye giden otoyolu takip ederek sahile ulaşabilirsiniz."
    Bạn có thể đến bờ biển bằng cách đi theo đường cao tốc dẫn về phía nam trên bản đồ.
    Từ 'güney' được chia ở cách chỉ hướng (yönelme durumu) bằng cách thêm âm đệm 'y' và hậu tố '-e', tạo thành 'güneye' (tới/về phía nam) để bổ nghĩa cho động tính từ 'giden' (đi/dẫn tới).
  • "Soğuk havalarda güneye uçan leylekleri görmek çok etkileyici."
    Thật ấn tượng khi nhìn thấy những con cò bay về phía nam trong thời tiết lạnh giá.
    Từ 'güney' (danh từ) được biến đổi thành trạng từ chỉ phương hướng 'güneye' (về phía nam) bằng cách thêm âm đệm 'y' và hậu tố '-e', chỉ rõ hướng của hành động 'uçan' (bay).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Güney'e doğru bir fırtına gelmiş."
    Có vẻ như một cơn bão đang đến về phía nam.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'güney' (güney+e) chỉ hướng di chuyển (hướng đến phía nam). Nguyên âm cuối của 'güney' là 'e' nên dùng '-e' (quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Anlaşılan, güneydeki şehirlerde hava çok sıcakmış."
    Nghe nói thời tiết ở các thành phố phía nam rất nóng.
    Thêm hậu tố '-deki' vào 'güney' (güney+deki) để tạo thành tính từ 'thuộc về phía nam', 'ở phía nam'. Nguyên âm cuối của 'güney' là 'e' nên dùng '-deki' (quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Gazetelerde okudum, güneyden kuzeye göçler artmış."
    Tôi đọc trên báo rằng việc di cư từ nam lên bắc đã tăng lên.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'güney' (güney+den) để chỉ xuất xứ, 'từ phía nam'. Nguyên âm cuối của 'güney' là 'e' nên dùng '-den' (quy tắc hòa âm nguyên âm lớn).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Antalya, Türkiye'nin güneyindedir."
    Antalya nằm ở phía nam Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'güney' để chỉ vị trí của Antalya. Nguyên âm cuối của 'güney' là 'e', nên hậu tố là '-i' (quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Bu ev, güneye bakıyor."
    Ngôi nhà này hướng về phía nam.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ phương hướng) vào 'güney'. Nguyên âm cuối của 'güney' là 'e', nên hậu tố là '-e' (quy tắc hòa âm nguyên âm lớn).
  • "Türkiye'nin güneyi çok sıcak."
    Miền nam Thổ Nhĩ Kỳ rất nóng.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'güney' để chỉ một phần của Thổ Nhĩ Kỳ. Nguyên âm cuối của 'güney' là 'e', nên hậu tố là '-i' (quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)