(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kuzey
A1
isim A1 Địa lý, Phương hướng

kuzey

/kuˈzej/
phía bắc
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kuzey" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dört ana yönden biri, sıfır derece yönü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng bắc, phía bắc; phần của thế giới nằm ở hướng đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye, Avrupa'nın güneydoğusunda ve Asya'nın batısında, kuzey yarımkürede yer alır."

    "Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở phía đông nam của Châu Âu và phía tây của Châu Á, ở bán cầu bắc."

  • "Kuzey rüzgarları şehri serinletti."

    "Những cơn gió bắc đã làm mát thành phố."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şimal(phía bắc (cổ))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kuzey
Türkiye'nin kuzeyi dağlıktır.
(Phía bắc Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều núi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kuzeyi
Kuzeyi göremiyorum.
(Tôi không thể nhìn thấy phía bắc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kuzeye
Kuşlar kuzeye uçuyor.
(Những con chim bay về phía bắc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kuzeyde
Kampımız kuzeyde kuruldu.
(Trại của chúng tôi được dựng ở phía bắc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kuzeyden
Soğuk hava kuzeyden geliyor.
(Không khí lạnh đang đến từ phía bắc.)
Plural (Çoğul) kuzeyler
Haritada kuzeyler ve güneyler işaretlenmiş.
(Phía bắc và phía nam đã được đánh dấu trên bản đồ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Türkiye'nin kuzeyinin iklimi genellikle daha soğuktur."
    Khí hậu ở phía bắc Thổ Nhĩ Kỳ thường lạnh hơn.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'kuzey' để tạo thành 'kuzeyinin' (của phía bắc), chỉ sở hữu cách của vị trí địa lý. 'Türkiye' là đối tượng sở hữu, và 'kuzey' là đối tượng bị sở hữu (phía bắc của Thổ Nhĩ Kỳ).
  • "Kuzeyin yıldızları her zaman yol gösterici olmuştur."
    Những ngôi sao ở phía bắc luôn là kim chỉ nam.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'kuzey' để tạo thành 'kuzeyin' (của phía bắc), biểu thị sự sở hữu hoặc thuộc về. Ở đây 'yıldızları' (những ngôi sao) thuộc về 'kuzey' (phía bắc).
  • "Evimiz kuzeyin rüzgarlarından korunuyor."
    Ngôi nhà của chúng tôi được bảo vệ khỏi những cơn gió từ phương bắc.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'kuzey' để tạo thành 'kuzeyin' (của phương bắc), biểu thị nguồn gốc hoặc xuất xứ. 'Rüzgarlar' (những cơn gió) đến từ 'kuzey' (phía bắc).
Thể sai khiến
  • "Annem, pusulanın kuzeye doğru yönelttiğini bana gösterdi."
    Mẹ tôi đã chỉ cho tôi thấy la bàn hướng về phía bắc.
    Động từ 'yöneltmek' (hướng) ở thể sai khiến 'yöneltti' (làm cho hướng). Danh từ 'kuzey' không biến đổi trực tiếp nhưng liên quan đến hành động hướng.
  • "Yeni harita, yolu kuzeye doğru uzattırdı."
    Bản đồ mới đã khiến con đường kéo dài về phía bắc.
    Động từ 'uzatmak' (kéo dài) ở thể sai khiến 'uzattırdı' (khiến cho kéo dài). Danh từ 'kuzey' không biến đổi trực tiếp, chỉ là phương hướng của hành động kéo dài.
  • "Şirket, projeyi kuzeye taşıttırdı."
    Công ty đã cho chuyển dự án về phía bắc.
    Động từ 'taşımak' (chuyển) ở thể sai khiến 'taşıttırdı' (khiến cho chuyển). Danh từ 'kuzey' không biến đổi trực tiếp, nó chỉ là địa điểm đến của hành động chuyển.
Thể phản thân
  • "Kuzeye doğru yöneldi."
    Anh ấy hướng về phía bắc.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vì 'kuzey' là danh từ và chỉ phương hướng. Hậu tố '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Kuzeyden gelen soğuk hava herkesi etkiledi."
    Không khí lạnh đến từ phía bắc đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
    Thêm hậu tố '-den' (cách ly) vì 'kuzey' chỉ nơi xuất phát của không khí lạnh. Hậu tố '-den' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> den, e/i/ö/ü -> den) và biến thể phụ âm 't' -> 'd' do theo sau bởi nguyên âm.
  • "Haritada kuzeyi işaretledi."
    Cô ấy đã đánh dấu phía bắc trên bản đồ.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vì 'kuzey' là đối tượng trực tiếp của hành động 'işaretledi' (đánh dấu). Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün kuzeye doğru uzun bir yolculuk yaptım."
    Hôm qua tôi đã thực hiện một chuyến đi dài về phía bắc.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'kuzey' ở đây. 'Kuzeye' là trạng ngữ chỉ phương hướng, sử dụng hậu tố '-e' (hướng đến) theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e-i-e-i).
  • "Haritada, gölün kuzeyindeydi."
    Trên bản đồ, nó ở phía bắc của hồ.
    Từ 'kuzey' được thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) để chỉ vị trí phía bắc của 'göl' (hồ). Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn và là sở hữu cách (genitive case).
  • "Kuzeydeki hava çok soğuktu."
    Thời tiết ở phía bắc rất lạnh.
    Từ 'kuzey' được thêm hậu tố '-deki' (tính từ quan hệ) để chỉ đặc điểm của 'hava' (thời tiết) ở phía bắc. Hậu tố '-deki' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e-i-e-i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)