(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ekvator
A2
İsim A2 Địa lý

ekvator

/ekvaˈtoɾ/
đường xích đạo
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ekvator" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dünya üzerinde, Kuzey ve Güney kutuplarına eşit uzaklıkta bulunan ve Dünya'yı iki eşit parçaya (Kuzey ve Güney yarımküre) bölen hayali çizgi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đường xích đạo, một đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, cách đều hai cực, chia Trái Đất thành bán cầu bắc và bán cầu nam, và là vĩ tuyến 0°.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ekvator, Dünya'yı Kuzey ve Güney yarımkürelere ayırır."

    "Đường xích đạo chia Trái Đất thành bán cầu Bắc và bán cầu Nam."

  • "Ekvator üzerindeki ülkelerde sıcaklık genellikle yüksektir."

    "Nhiệt độ thường cao ở các quốc gia trên đường xích đạo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ekvator
Ekvator, Dünya'yı iki eşit parçaya böler.
(Xích đạo chia Trái Đất thành hai phần bằng nhau.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ekvatoru
Haritada ekvatoru gösterin.
(Hãy chỉ ra xích đạo trên bản đồ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ekvatora
Ekvatora seyahat etmek istiyorum.
(Tôi muốn đi du lịch đến xích đạo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ekvatorda
Ekvatorda hava genellikle sıcaktır.
(Thời tiết ở xích đạo thường nóng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ekvatordan
Ekvatordan uzaklaştıkça mevsimler belirginleşir.
(Khi chúng ta rời xa xích đạo, các mùa trở nên rõ rệt hơn.)
Plural (Çoğul) ekvatorlar
Farklı gezegenlerdeki ekvatorlar farklı özelliklere sahip olabilir.
(Xích đạo trên các hành tinh khác nhau có thể có các đặc điểm khác nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)