gürültülü
[ɡyɾylˈtyly]
ồn ào
Orta (B1)
Anlam "gürültülü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok ses çıkaran veya çok sesli olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra nhiều tiếng ồn hoặc có đặc điểm là nhiều tiếng ồn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çok gürültülü bir parti."
"Đây là một bữa tiệc rất ồn ào."
"Gürültülü çocuklar bahçede oynuyorlar."
"Những đứa trẻ ồn ào đang chơi trong vườn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này có thể được sử dụng để mô tả người hoặc vật. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'u' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Çocuklar gürültülü ortamlarda ders çalışmaktan hoşlanmazlar."Trẻ em không thích học trong môi trường ồn ào.Hậu tố '-lı' đã được thêm vào 'gürültü' để tạo thành tính từ 'gürültülü' (ồn ào). Sau đó, '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'ortam' (môi trường) vì chủ ngữ là 'çocuklar' (trẻ em, số nhiều). Cuối cùng, '-mazlar' là dạng phủ định của thì Hiện tại rộng cho ngôi thứ ba số nhiều (họ/chúng nó).
-
"Gürültülü bir mahallede yaşarım ve bu beni rahatsız eder."Tôi sống trong một khu phố ồn ào và điều này làm tôi khó chịu.Hậu tố '-lı' đã được thêm vào 'gürültü' để tạo thành tính từ 'gürültülü'. '-ım' được thêm vào 'yaşa-' (sống) để chia thì Hiện tại rộng cho ngôi thứ nhất số ít ('Ben' - Tôi). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'arım'.
-
"Gürültülü araba tamirhaneleri genellikle erken saatlerde açılırlar."Các xưởng sửa chữa ô tô ồn ào thường mở cửa sớm.Hậu tố '-lı' đã được thêm vào 'gürültü' để tạo thành tính từ 'gürültülü'. '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'tamirhane' (xưởng sửa chữa) vì chủ ngữ là 'tamirhaneler' (các xưởng sửa chữa, số nhiều). '-ırlar' là hậu tố của thì Hiện tại rộng cho ngôi thứ ba số nhiều (họ/chúng nó), nhưng do chủ ngữ đã rõ ràng là số nhiều nên có thể lược bỏ '-lar' (açılır).
Câu mệnh lệnh
-
"Gürültüyü kes!"Hãy ngừng làm ồn!Thêm hậu tố '-yü' (đối cách - accusative) vào 'gürültü' (tiếng ồn) để chỉ đối tượng của hành động 'kes' (dừng lại). 'Kes' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
-
"Bu kadar gürültülü olma!"Đừng ồn ào như thế!Thêm hậu tố '-lü' vào 'gürültü' để tạo thành tính từ 'gürültülü' (ồn ào). Cụm 'bu kadar gürültülü olma!' có nghĩa là 'đừng ồn ào như thế!'. 'Olma' là dạng phủ định mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của động từ 'olmak' (trở thành).
-
"Gürültülü insanları sustur!"Hãy làm im lặng những người ồn ào!Thêm hậu tố '-lü' vào 'gürültü' để tạo thành tính từ 'gürültülü' (ồn ào). Sau đó, 'insanları' (những người) là đối tượng của hành động 'sustur' (làm im lặng). 'Sustur' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của động từ 'susturmak' (làm im lặng).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, sınıfın çok gürültülü olduğunu söyledi."Giáo viên nói rằng lớp học rất ồn ào.Hậu tố '-in' được thêm vào sau 'gürültülü' để biến nó thành một cụm tính từ bổ nghĩa cho 'sınıf' (lớp học) trong mệnh đề phụ. '-in' ở đây thực hiện chức năng như một hậu tố sở hữu cách (genitive), ngụ ý 'cái sự ồn ào của lớp'.
-
"Annem, komşuların çok gürültülü olduklarını düşündüğünü anlattı."Mẹ tôi kể rằng bà ấy nghĩ những người hàng xóm rất ồn ào.Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'gürültülü' để chỉ rõ 'những người hàng xóm' (komşuların) được cho là có đặc điểm 'ồn ào' (gürültülü). '-leri' là hậu tố sở hữu cách số nhiều, và '-n' là âm đệm (buffer letter) khi kết hợp với động từ 'olduklarını'.
-
"Müdür, toplantının gürültülü geçeceğini tahmin ettiğini belirtti."Hiệu trưởng nói rằng ông ấy dự đoán cuộc họp sẽ diễn ra ồn ào.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'gürültülü' trong ví dụ này. 'Gürültülü' được sử dụng như một trạng từ (adverb) để mô tả cách thức cuộc họp 'geçeceğini' (sẽ diễn ra). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng động từ 'geçeceğini' đã được chia thì tương lai và thể bị động.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Mahallemiz akşamları gürültülüleşiyor."Khu phố của chúng tôi đang trở nên ồn ào vào các buổi tối.Từ 'gürültülü' (tính từ) đã được thêm hậu tố động từ hóa '-leş' (biến thành động từ có nghĩa 'trở nên') để tạo thành động từ 'gürültülüleşmek'. Sau đó, động từ này được chia ở thì hiện tại tiếp diễn bằng hậu tố '-iyor'. Sự kết hợp này tuân thủ hài hòa nguyên âm ('-leş' theo nguyên âm cuối 'ü' của 'gürültülü', và 'i' trong '-iyor' theo nguyên âm 'e' của '-leş').
-
"Komşularımız, yeni taşınanların gürültülüsüne alışmaya çalışıyor."Hàng xóm của chúng tôi đang cố gắng làm quen với sự ồn ào của những người mới chuyển đến.Từ 'gürültülü' (tính từ, ở đây được dùng như danh từ chỉ 'sự ồn ào' hoặc 'cái ồn ào' của một chủ thể) được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-sü' (do từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'ü', '-sü' phù hợp theo hài hòa nguyên âm 4 chiều). Sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố hướng cách '-e' (do động từ 'alışmak' yêu cầu tân ngữ ở hướng cách, '-e' phù hợp với nguyên âm cuối 'ü' của 'gürültülüsü' theo hài hòa nguyên âm 2 chiều). Động từ chính 'çalışmak' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (-yor).
-
"Konser alanında insanlar gürültülülerle coşuyor."Trong khu vực hòa nhạc, mọi người đang hân hoan với những âm thanh ồn ào/những thứ ồn ào.Từ 'gürültülü' (tính từ, ở đây được dùng như danh từ số nhiều chỉ 'những thứ ồn ào' hoặc 'những người ồn ào') đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (theo hài hòa nguyên âm 2 chiều với nguyên âm 'ü' của từ gốc). Sau đó là hậu tố công cụ/đồng cách '-le' (cũng theo hài hòa nguyên âm 2 chiều với nguyên âm 'e' của '-ler'). Động từ chính 'coşmak' (hân hoan) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (-yor).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu mahallede çok gürültülüler var, uyumak zor."Trong khu phố này có nhiều người/vật ồn ào, khó ngủ lắm.Từ 'gürültülü' (ồn ào) là một tính từ. Để nói về 'những người/vật ồn ào', chúng ta thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào cuối từ. Nguyên âm cuối của 'gürültülü' là 'ü', thuộc nhóm nguyên âm hàng trước (front vowel), do đó, hậu tố '-ler' (dạng E-type) được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way vowel harmony). (gürültülü + -ler = gürültülüler)
-
"Bu yeni model arabada, motorun gürültülüsü neredeyse hiç yok."Trong mẫu xe mới này, gần như không có phần động cơ nào ồn ào cả.Từ 'gürültülü' được biến đổi để chỉ 'phần ồn ào của nó' hoặc 'khía cạnh ồn ào của nó'. Hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít là '-sı/si/su/sü'. Vì 'gürültülü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', âm đệm 's' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền kề. Sau đó, hậu tố sở hữu '-ü' được thêm vào (hòa phối nguyên âm 4 chiều, 'ü' theo 'ü'). (gürültülü + buffer 's' + -ü = gürültülüsü)
-
"Sınıfta gürültülülük vardı, bu yüzden öğretmen kızdı."Trong lớp học có sự ồn ào, vì vậy giáo viên đã tức giận.Từ 'gürültülü' (ồn ào) là một tính từ. Để biến nó thành danh từ chỉ 'sự ồn ào' hoặc 'tình trạng ồn ào', chúng ta sử dụng hậu tố danh từ hóa '-lık/-lik/-luk/-lük'. Nguyên âm cuối của 'gürültülü' là 'ü', do đó hậu tố '-lük' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều. (gürültülü + -lük = gürültülülük)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
