sessiz
/sesˈsiz/
trầm lặng
Orta (B1)
Anlam "sessiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Az konuşan, sakin, içine kapanık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trầm lặng và có phần suy tư hoặc buồn bã.
Örnekler (Ví dụ)
"O, çok sessiz bir çocuktu."
"Nó là một đứa trẻ rất trầm lặng."
"Depremden sonra şehir sessizliğe büründü."
"Sau trận động đất, thành phố chìm vào sự tĩnh lặng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'sessiz' có thể được sử dụng để mô tả người hoặc vật không phát ra âm thanh. Khi mô tả trạng thái cảm xúc, nó thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc suy tư.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sessiz |
O çok sessiz bir çocuk.
(Cậu ấy là một đứa trẻ rất ít nói.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sessizi |
Sessizi fark ettim.
(Tôi nhận thấy sự im lặng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sessize |
Sessize alıştım.
(Tôi đã quen với sự yên tĩnh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sessizde |
Sessizde huzur buldum.
(Tôi tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sessizden |
Sessizden korkuyorum.
(Tôi sợ sự im lặng.) |
| Plural (Çoğul) | sessizler |
Sessizler daha çok dinler.
(Những người ít nói thường lắng nghe nhiều hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
