utanç
/uˈtant͡ʃ/
sự xấu hổ
Orta (B1)
Anlam "utanç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir hata veya uygunsuz davranıştan sonra duyulan rahatsızlık hissi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự bối rối.
Örnekler (Ví dụ)
"Hatasından dolayı büyük bir utanç duydu."
"Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ vì lỗi của mình."
"Onun bu kadar utanacağını tahmin etmemiştim."
"Tôi không ngờ rằng anh ấy sẽ xấu hổ đến vậy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | utanç |
Bu olay büyük bir utanç kaynağıydı.
(Sự việc này là một nguồn xấu hổ lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | utancı |
Onun utancı yüzünden okunuyordu.
(Sự xấu hổ của anh ấy lộ rõ trên khuôn mặt.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | utanca |
Utanca kapılmaya gerek yok.
(Không cần phải cảm thấy xấu hổ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | utançta |
Utançta boğulmak istemiyorum.
(Tôi không muốn chết chìm trong sự xấu hổ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | utanctan |
Utançtan yerin dibine geçti.
(Anh ấy xấu hổ đến mức muốn chui xuống đất.) |
| Plural (Çoğul) | utançlar |
Hayattaki utançlar insanı olgunlaştırır.
(Những nỗi xấu hổ trong cuộc sống làm cho con người trưởng thành hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Yaptığı hatadan dolayı yüzünde derin bir utanç belirdi."Một sự xấu hổ sâu sắc hiện lên trên khuôn mặt anh ấy vì lỗi lầm mà anh ấy đã gây ra.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'utanç' để chỉ sự xấu hổ của người đó. 'Utanç' trở thành 'utancı'. Do 'utanç' kết thúc bằng phụ âm, ta không cần âm đệm.
-
"Bu kadar yalandan sonra hiç utanç duymuyor musun?"Bạn không cảm thấy xấu hổ chút nào sau ngần ấy lời nói dối sao?Từ 'utanç' ở dạng nguyên thể (utanç) vì nó là chủ ngữ trong câu hỏi và không cần hậu tố sở hữu cách hay bổ nghĩa trực tiếp cho một động từ cụ thể. Động từ 'duymak' (cảm thấy) chia theo thì hiện tại tiếp diễn nghi vấn.
-
"Onun utanmazlığı herkesi şaşırttı."Sự trơ trẽn của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-sızlık' (để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ) vào 'utanç' để tạo thành 'utanmazlık' (sự trơ trẽn, sự vô liêm sỉ). Sau đó thêm '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ sự trơ trẽn của 'anh ta'. Cuối cùng 'utanmazlık' trở thành 'utanmazlığı'. Do 'utanmazlık' kết thúc bằng phụ âm, ta không cần âm đệm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Utancından kıpkırmızı kesilince, yere baktı."Khi mặt đỏ bừng vì xấu hổ, anh ấy đã nhìn xuống đất.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'utanç' để tạo thành 'utancından'. '-dan' là hậu tố cách ly cách, chỉ nguyên nhân. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a) cũng được tuân thủ.
-
"Utancımdan ne diyeceğimi bilemeyince, sadece sustum."Vì quá xấu hổ, không biết phải nói gì, tôi chỉ im lặng.Hậu tố '-ım' được thêm vào 'utanç' để tạo thành 'utancımdan'. '-dan' là hậu tố cách ly cách, chỉ nguyên nhân. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i) cũng được tuân thủ, và có âm đệm 'm'.
-
"Yaptığı hatayı utanınca, özür diledi."Khi xấu hổ về lỗi mà anh ấy đã gây ra, anh ấy đã xin lỗi.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'utanç' để tạo thành 'utancı', sau đó hậu tố '-ınca' được thêm vào. '-ı' là hậu tố sở hữu cách. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı) cũng được tuân thủ, và có âm đệm 'ı'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Yaptığı hatadan duyduğu utanmazlıktan dolayı kimseyle konuşmuyor."Anh ấy không nói chuyện với ai vì sự xấu hổ không dứt về lỗi lầm mà anh ấy đã gây ra.Hậu tố '-mazlık' được thêm vào 'utanç' để tạo thành danh từ trừu tượng 'utanmazlık' (sự không xấu hổ). '-tan' là hậu tố cách ly cách (Ablative case).
-
"Utangaç bakışları, suçunu itiraf eden bir çocuğun masumiyetini yansıtıyordu."Ánh mắt ngượng ngùng của cô phản ánh sự ngây thơ của một đứa trẻ thú nhận tội lỗi.Ở đây, 'utangaç' là một tính từ được tạo thành từ 'utanç' bằng cách thêm hậu tố '-gaç', biểu thị tính chất 'hay xấu hổ'.
-
"Utancından kıpkırmızı kesilen yüzü, yalan söylediğini açıkça gösteriyordu."Khuôn mặt đỏ bừng vì xấu hổ của anh ta cho thấy rõ ràng rằng anh ta đang nói dối.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'utanç' để tạo thành 'utancından' (vì sự xấu hổ của anh ấy/cô ấy). '-dan' là hậu tố cách ly cách (Ablative case), chỉ nguyên nhân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
