güvence
/ɡyˈvend͡ʒe/
sự trấn an
Orta (B1)
Anlam "güvence" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yapacağına veya olacağına dair söz verme, inandırma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động xua tan những nghi ngờ hoặc lo lắng của ai đó; sự trấn an, sự đảm bảo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bana geleceğine dair güvence verdi."
"Anh ấy đảm bảo với tôi rằng anh ấy sẽ đến."
"Bu ürünün kalitesi şirketimizin güvencesi altındadır."
"Chất lượng của sản phẩm này được đảm bảo bởi công ty của chúng tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | güvence |
Bu güvence çok önemli.
(Sự đảm bảo này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | güvenceyi |
Şirket, güvenceyi sağlıyor.
(Công ty đang cung cấp sự đảm bảo.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | güvenceye |
Geleceğe güvenceye yatırım yapmalıyız.
(Chúng ta nên đầu tư vào sự đảm bảo cho tương lai.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | güvencede |
Kendimi güvencede hissediyorum.
(Tôi cảm thấy an toàn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | güvenceden |
Bu güvenceden vazgeçmeyin.
(Đừng từ bỏ sự đảm bảo này.) |
| Plural (Çoğul) | güvenceler |
Bu güvenceler herkes için geçerli.
(Những sự đảm bảo này có hiệu lực cho tất cả mọi người.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Bankaya giderek paramın güvencesini artırdım."Tôi đã tăng cường sự đảm bảo cho tiền của mình bằng cách đến ngân hàng.Hậu tố '-sini' được thêm vào 'güvence' vì nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtili nesne) trong câu và hòa hợp nguyên âm 'i' được chọn vì nguyên âm cuối của 'güvence' là 'e'.
-
"Sigorta şirketine başvurarak geleceğimin güvencesini sağlıyorum."Tôi đang đảm bảo cho tương lai của mình bằng cách nộp đơn vào công ty bảo hiểm.Hậu tố '-sini' được thêm vào 'güvence' vì nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtili nesne) trong câu, và hòa hợp nguyên âm 'i' được chọn vì nguyên âm cuối của 'güvence' là 'e'.
-
"Çocuklarıma iyi bir eğitim vererek onların gelecekteki güvencelerini temin ediyorum."Tôi đảm bảo sự an toàn trong tương lai của các con tôi bằng cách cho chúng một nền giáo dục tốt.Hậu tố '-lerini' được thêm vào 'güvence' (güvenceleri) để chỉ sở hữu nhiều (nhiều sự đảm bảo) và sau đó '-ni' để chỉ tân ngữ xác định (belirtili nesne) trong câu, và hòa hợp nguyên âm 'i' và 'e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'güvence' là 'e'.
Hậu tố sở hữu
-
"Şirketin güvencesi benim için çok önemli."Sự đảm bảo của công ty rất quan trọng đối với tôi.Thêm hậu tố '-si' vào 'güvence' để chỉ sự sở hữu của 'şirket' (của công ty). Vì từ 'güvence' kết thúc bằng nguyên âm, chúng ta thêm âm đệm '-si' để liên kết hai nguyên âm.
-
"Bu ürünün güvencesi ne kadar?"Sự đảm bảo của sản phẩm này là bao lâu?Thêm hậu tố '-si' vào 'güvence' để chỉ sự sở hữu của 'ürün' (của sản phẩm). Vì từ 'güvence' kết thúc bằng nguyên âm, chúng ta thêm âm đệm '-si' để liên kết hai nguyên âm.
-
"Verdiğin güvenceye güveniyorum."Tôi tin vào sự đảm bảo mà bạn đã đưa ra.Thêm hậu tố '-e' vào 'güvence' để chỉ đối tượng của hành động 'güveniyorum' (tin tưởng). Hòa phối nguyên âm: vì nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-e'.
Thể phản thân
-
"Şirket, çalışanlarına emeklilik için ek güvenceler sağladı."Công ty đã cung cấp các bảo đảm bổ sung cho nhân viên của mình khi nghỉ hưu.Từ 'güvence' được chia ở dạng số nhiều 'güvenceler' (các bảo đảm) bằng cách thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều, tuân theo hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Bu anlaşma, yatırımcıya büyük bir güvence verdi."Thỏa thuận này đã mang lại một sự đảm bảo lớn cho nhà đầu tư.Từ 'güvence' ở đây không đổi. '-e' trong 'güvence' đã được giữ nguyên, vì không có hậu tố nào được thêm vào làm thay đổi từ gốc. 'verdi' là dạng quá khứ đơn của động từ 'vermek' (đưa, cho), và không tác động đến hình thái của 'güvence'.
-
"Müşteri, ürünün kalitesine güvendiğini söyledi."Khách hàng nói rằng anh ấy tin tưởng vào chất lượng của sản phẩm.Ở đây, từ 'güvence' gián tiếp được sử dụng thông qua động từ 'güvenmek' (tin tưởng), liên quan đến 'güvence' (sự đảm bảo, tin cậy). Động từ 'güvenmek' được chia theo ngôi thứ ba số ít ở thì quá khứ ('güvendi'). Không có hậu tố nào trực tiếp tác động đến hình thái của từ 'güvence' trong câu này. 'güvendiğini' (việc anh ấy tin tưởng) được cấu tạo từ 'güvendi' + '-ği' (hậu tố sở hữu) + '-ni' (hậu tố chỉ định đối tượng), thể hiện một mệnh đề danh từ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu ürünün kalitesi benim güvencemdir."Chất lượng của sản phẩm này là sự đảm bảo của tôi.Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) và '-dir' (là, thì hiện tại ngôi thứ ba số ít) vào 'güvence' để chỉ sự đảm bảo thuộc về tôi và khẳng định nó là sự đảm bảo.
-
"Onun sözü bizim için en büyük güvencedir."Lời nói của anh ấy là sự đảm bảo lớn nhất cho chúng tôi.Thêm hậu tố '-dir' (thì hiện tại ngôi thứ ba số ít) vào 'güvence' để khẳng định lời nói của anh ấy là sự đảm bảo.
-
"Devletin verdiği destek çiftçiler için bir güvencedir."Sự hỗ trợ mà nhà nước cung cấp là một sự đảm bảo cho người nông dân.Thêm hậu tố '-dir' (thì hiện tại ngôi thứ ba số ít) vào 'güvence' để khẳng định sự hỗ trợ là một sự đảm bảo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
