(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teminat
B1
İsim B1 Kinh tế

teminat

/te.mi.ˈnat/
tài sản đảm bảo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "teminat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir borcun veya yükümlülüğün yerine getirilmesini garanti etmek için verilen veya ayrılan şey, güvence.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tài sản được thế chấp làm tài sản đảm bảo cho một khoản vay. Nếu người vay không trả được nợ, người cho vay có quyền tịch thu tài sản và bán nó để thu hồi khoản nợ còn lại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bankadan kredi alırken teminat göstermek zorundasınız."

    "Bạn bắt buộc phải đưa ra tài sản đảm bảo khi vay tiền từ ngân hàng."

  • "Bu proje için devletten alınan teminat çok önemli."

    "Tài sản đảm bảo nhận được từ chính phủ cho dự án này rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'teminat' là một từ gốc Ả Rập, và không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm một cách chặt chẽ như các từ gốc Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)