garanti
/ɡaˈɾanti/
đảm bảo
Temel (A2)
Anlam "garanti" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ürünün veya hizmetin belirli koşulları karşılayacağına dair yazılı veya sözlü güvence.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bảo đảm chính thức (thường bằng văn bản) rằng các điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt là sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu không đạt chất lượng và độ bền được chỉ định.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ürünün iki yıl garantisi var."
"Sản phẩm này có bảo hành hai năm."
"Şirket, ürünlerinin kalitesine garanti veriyor."
"Công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm của họ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ này thường được sử dụng với các hậu tố sở hữu hoặc trong cụm từ cố định. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | garanti |
Bu ürünün iki yıl garantisi var.
(Sản phẩm này có bảo hành hai năm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | garantiyi |
Garantiyi kontrol ettim.
(Tôi đã kiểm tra bảo hành.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | garantiye |
Bu ürün için garantiye başvurmalısın.
(Bạn nên nộp đơn yêu cầu bảo hành cho sản phẩm này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | garantide |
Ürün hala garantide.
(Sản phẩm vẫn còn trong thời gian bảo hành.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | garantiden |
Garanti kapsamından yararlanabilirsin.
(Bạn có thể hưởng lợi từ phạm vi bảo hành.) |
| Plural (Çoğul) | garantiler |
Bu ürünlerin garantileri farklı.
(Bảo hành của những sản phẩm này khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
