güvenilir
/ɡyˈveniliɾ/
phiên bản đáng tin cậy
Orta (B1)
Anlam "güvenilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güven duyulabilen, itimat edilebilir, emin olunabilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng tin cậy, có thể tin được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu araba çok güvenilir, uzun yolculuklar için ideal."
"Chiếc xe này rất đáng tin cậy, lý tưởng cho những chuyến đi dài."
"Onun güvenilir bir kaynak olduğuna inanıyorum."
"Tôi tin rằng anh ấy là một nguồn tin đáng tin cậy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'güvenilir' thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có thể tin cậy được. Khi sử dụng với danh từ, trật tự là 'güvenilir + danh từ'. Ví dụ: 'güvenilir bir arkadaş' (một người bạn đáng tin cậy).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
