(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sağlam
B1
Sıfat (Adjective) B1 Kinh doanh, Quản lý

sağlam

/ˈsaːɫam/
kế hoạch vững chắc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sağlam" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Güvenilir veya iyi; yüksek kalitede.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng tin cậy hoặc tốt; chất lượng cao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şirket sağlam bir plan yaptı."

    "Công ty này đã lập một kế hoạch vững chắc."

  • "Evimiz sağlam bir zemine inşa edildi."

    "Ngôi nhà của chúng tôi được xây dựng trên một nền móng vững chắc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'sağlam' có thể được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ sự đáng tin cậy, hoặc nghĩa đen để chỉ sự chắc chắn về mặt vật lý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Evin çürük yerlerini onardık, artık sorun sağlamda değil."
    Chúng tôi đã sửa những chỗ mục nát của ngôi nhà, bây giờ vấn đề không còn nằm ở phần chắc chắn nữa.
    Hậu tố chỉ vị trí cách '-da' được thêm vào từ 'sağlam'. Vì nguyên âm cuối của 'sağlam' là 'a' (nhóm A/I/O/U), hậu tố phải là '-da' theo quy tắc Hòa phối nguyên âm lớn (2-way). 'Sağlamda' có nghĩa là 'ở phần chắc chắn'.
  • "Bütün güvenim sağlamda, o yüzden bu sırrı sadece ona anlattım."
    Tất cả niềm tin của tôi đều ở nơi người đáng tin cậy, vì vậy tôi chỉ kể bí mật này cho anh ấy.
    Từ 'sağlam' (đáng tin cậy) được dùng như một danh từ để chỉ 'người đáng tin cậy'. Nó nhận hậu tố vị trí cách '-da'. Theo quy tắc Hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối là 'a', hậu tố là '-da'. 'Sağlamda' ở đây có nghĩa là 'nơi người đáng tin cậy'.
  • "Duvarın bu kısmı zayıf, çiviyi sağlamda çakman gerekiyor."
    Phần tường này yếu, bạn cần phải đóng đinh vào chỗ chắc chắn.
    Hậu tố vị trí cách '-da' được thêm vào từ 'sağlam' (chắc chắn). Vì nguyên âm cuối là 'a', quy tắc Hòa phối nguyên âm lớn (2-way) yêu cầu hậu tố phải là '-da'. 'Sağlamda' có nghĩa là 'ở chỗ/vào chỗ chắc chắn'.
Thể sai khiến
  • "Müdür, işçilere binayı daha sağlam yaptırdı."
    Giám đốc đã yêu cầu công nhân xây tòa nhà kiên cố hơn.
    Thêm hậu tố '-la' vào 'sağlam' để tạo thành động từ 'sağlamlamak' (làm cho kiên cố, đảm bảo). Sau đó, '-dır' được thêm vào để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), biểu thị người nói (giám đốc) sai khiến người khác (công nhân) thực hiện hành động.
  • "Depremden sonra, devlet tüm evleri sağlamlaştırdı."
    Sau trận động đất, nhà nước đã gia cố tất cả các ngôi nhà.
    Thêm hậu tố '-laş' vào 'sağlam' để tạo thành động từ 'sağlamlaşmak' (trở nên kiên cố, vững chắc). Sau đó, '-tır' được thêm vào để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), biểu thị nhà nước đã tác động để những ngôi nhà này trở nên kiên cố hơn.
  • "Babam, eski sandalyeyi tamir ederek daha sağlamlaştırdı."
    Bố tôi sửa chiếc ghế cũ và làm cho nó vững chắc hơn.
    Thêm hậu tố '-laş' vào 'sağlam' để tạo thành động từ 'sağlamlaşmak' (trở nên kiên cố, vững chắc). Sau đó, '-tır' được thêm vào để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), biểu thị bố tôi đã tác động để chiếc ghế trở nên vững chắc hơn.
Liên từ cao cấp
  • "Bu şirketin sağladığı ürünler çok sağlamdır, zira her aşamada titizlikle kontrol edilirler."
    Các sản phẩm mà công ty này cung cấp rất đáng tin cậy, vì chúng được kiểm soát cẩn thận ở mọi giai đoạn.
    Hậu tố '-dır' được thêm vào để chỉ tính chất ổn định, chắc chắn của sản phẩm. '-dır' được thêm vào sau tính từ để diễn tả sự khẳng định hoặc tính chất thường xuyên.
  • "Sağlamlığına rağmen, bu köprü eski teknolojilerle inşa edildi; ancak mühendisler sürekli bakım yaparak ayakta tutuyorlar."
    Mặc dù có độ bền cao, cây cầu này được xây dựng bằng công nghệ cũ; tuy nhiên, các kỹ sư vẫn duy trì nó bằng cách bảo trì liên tục.
    Hậu tố '-lığına' được thêm vào để biến 'sağlam' thành danh từ chỉ tính chất 'độ bền'. Liên từ 'rağmen' (mặc dù) được sử dụng để nối hai mệnh đề có ý tương phản. '-na' là hậu tố cách thứ tư (dative case) chỉ hướng hoặc mục đích.
  • "Hükümet, depreme dayanıklı konutlar inşa etmek için sağlamcı bir yaklaşım benimsemeli ve mevcut binaların güçlendirilmesine öncelik vermelidir."
    Chính phủ nên áp dụng một cách tiếp cận thực tế để xây dựng nhà ở chống động đất và ưu tiên việc gia cố các tòa nhà hiện có.
    Hậu tố '-cı' được thêm vào để tạo thành một tính từ (sağlamcı) chỉ người hoặc vật có khuynh hướng về sự bền vững và đáng tin cậy. '-cı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Bu şirketin sağladığı ürünler her zaman sağlamdır ve müşterilerimiz tarafından güvenle kullanılmaktadır."
    Các sản phẩm do công ty này cung cấp luôn đảm bảo chất lượng và được khách hàng tin dùng.
    Từ 'sağlamdır' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-dır' (là) để chỉ tính chất của sản phẩm (chắc chắn, đáng tin cậy). Hậu tố '-dır' được sử dụng để khẳng định một sự thật chung hoặc một đặc tính.
  • "Ekonomimiz sağlamlaşıyor ve bu durum hepimizi mutlu ediyor."
    Nền kinh tế của chúng ta đang trở nên vững mạnh hơn và điều này khiến tất cả chúng ta hạnh phúc.
    Từ 'sağlamlaşıyor' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-laş' (trở nên) và '-ıyor' (thì hiện tại tiếp diễn). '-laş' biến tính từ 'sağlam' thành động từ (trở nên chắc chắn, vững mạnh) và '-ıyor' cho biết hành động này đang diễn ra.
  • "O kadar sağlamcı bir insan ki, her şeyi en ince ayrıntısına kadar planlıyor."
    Anh ấy là một người quá cẩn trọng đến mức mọi thứ đều được lên kế hoạch đến từng chi tiết nhỏ nhất.
    Từ 'sağlamcı' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-cı' (người làm gì đó/có đặc tính gì đó). Trong trường hợp này, '-cı' biến 'sağlam' thành một danh từ chỉ người có xu hướng cẩn trọng, kỹ lưỡng. (người cẩn trọng, người kỹ lưỡng)
(Vị trí vocab_tab4_inline)