(Vị trí top_banner)
Hình minh họa güzellik
A2
İsim A2 Thẩm mỹ, Văn học

güzellik

/ɡy.zelˈlic/
vẻ dễ nhìn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "güzellik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoş görünme, çekicilik; güzel olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẻ dễ nhìn, sự hấp dẫn; vẻ đẹp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şehrin güzelliği beni büyüledi."

    "Vẻ đẹp của thành phố này đã mê hoặc tôi."

  • "Doğal güzellik ürünleri kullanmaya özen gösteriyorum."

    "Tôi cố gắng sử dụng các sản phẩm làm đẹp tự nhiên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm: 'güzellik' tuân theo hòa phối nguyên âm loại 'i'. Khi thêm hậu tố, cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm cuối cùng của gốc từ để đảm bảo hòa âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)